fjerntliggende
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjerntliggende"
Định nghĩa (Dansk)
Beliggende langt væk; isoleret.
Ý nghĩa của "fjerntliggende" trong tiếng Việt
Nằm ở một khoảng cách đáng kể; xa xôi; hẻo lánh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjerntliggende"
-
"De boede i et fjerntliggende område i bjergene."
"Họ sống ở một khu vực xa xôi trên núi."
-
"Øen er kendt for sine fjerntliggende strande."
"Hòn đảo này nổi tiếng với những bãi biển xa xôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjerntliggende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjerntliggende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjerntliggende" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những địa điểm, khu vực hoặc vùng đất nằm ở xa trung tâm, khó tiếp cận. Nên chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'afsides' (hẻo lánh, riêng tư) và 'isolerede' (cô lập).