(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fjerntliggende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

fjerntliggende

ˈfjɛɐ̯ntˌle̝ɡəndə
nằm ở vị trí xa xôi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fjerntliggende"

Định nghĩa (Dansk)

Beliggende langt væk; isoleret.

Ý nghĩa của "fjerntliggende" trong tiếng Việt

Nằm ở một khoảng cách đáng kể; xa xôi; hẻo lánh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjerntliggende"

  • "De boede i et fjerntliggende område i bjergene."

    "Họ sống ở một khu vực xa xôi trên núi."

  • "Øen er kendt for sine fjerntliggende strande."

    "Hòn đảo này nổi tiếng với những bãi biển xa xôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjerntliggende"

Đồng nghĩa

afsides (hẻo lánh) isolerede (cô lập)

Trái nghĩa

centralt beliggende (nằm ở vị trí trung tâm)

Cách dùng "fjerntliggende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fjerntliggende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những địa điểm, khu vực hoặc vùng đất nằm ở xa trung tâm, khó tiếp cận. Nên chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'afsides' (hẻo lánh, riêng tư) và 'isolerede' (cô lập).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fjerntliggende"