Afskaffelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "Afskaffelse"
Định nghĩa (Dansk)
Ophævelse eller afskaffelse af en lov, regel eller institution.
Ý nghĩa của "Afskaffelse" trong tiếng Việt
Sự bãi bỏ; hành động bãi bỏ; trạng thái bị bãi bỏ; sự loại bỏ hoặc chấm dứt một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Afskaffelse"
-
"Afskaffelsen af dødsstraf var et vigtigt skridt fremad for menneskerettighederne."
"Việc bãi bỏ án tử hình là một bước tiến quan trọng đối với nhân quyền."
-
"Regeringen arbejder på afskaffelsen af en række skatter."
"Chính phủ đang nỗ lực bãi bỏ một loạt các loại thuế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Afskaffelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Afskaffelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Afskaffelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'Afskaffelse' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, liên quan đến việc loại bỏ luật lệ hoặc hệ thống. Cần phân biệt với 'annullering', thường ám chỉ việc hủy bỏ một quyết định hoặc hợp đồng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "Afskaffelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Afskaffelse |
Afskaffelse af dødsstraf er et fremskridt.
(Việc bãi bỏ án tử hình là một bước tiến.) |
| Xác định số ít | Afskaffelsen |
Afskaffelsen af slaveriet ændrede samfundet.
(Việc bãi bỏ chế độ nô lệ đã thay đổi xã hội.) |
| Nguyên thể số nhiều | Afskaffelser |
Der er forskellige afskaffelser af love i Danmark.
(Có nhiều sự bãi bỏ luật khác nhau ở Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | Afskaffelserne |
Afskaffelserne af restriktionerne blev fejret af mange.
(Việc bãi bỏ các hạn chế đã được nhiều người ăn mừng.) |