afvige
Định nghĩa & Giải nghĩa "afvige"
Định nghĩa (Dansk)
I strid med en fastlagt kurs eller plan.
Ý nghĩa của "afvige" trong tiếng Việt
Lệch khỏi lộ trình hoặc kế hoạch dự định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afvige"
-
"Bussen afveg fra sin rute på grund af vejarbejde."
"Xe buýt đã đi lệch khỏi lộ trình do công trình đường xá."
-
"Han afveg fra manuskriptet og improviserede."
"Anh ấy đã đi lệch khỏi kịch bản và ứng biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afvige"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afvige" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afvige" đúng ngữ cảnh
Từ 'afvige' thường được dùng khi nói về sự thay đổi so với một quy tắc, kế hoạch hoặc lộ trình đã định trước. Chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi khác.