(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afvige
B2
adverbium B2 Tổng quát

afvige

/ɑfˈviːə/
lệch hướng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afvige"

Định nghĩa (Dansk)

I strid med en fastlagt kurs eller plan.

Ý nghĩa của "afvige" trong tiếng Việt

Lệch khỏi lộ trình hoặc kế hoạch dự định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afvige"

  • "Bussen afveg fra sin rute på grund af vejarbejde."

    "Xe buýt đã đi lệch khỏi lộ trình do công trình đường xá."

  • "Han afveg fra manuskriptet og improviserede."

    "Anh ấy đã đi lệch khỏi kịch bản và ứng biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afvige"

Đồng nghĩa

fravige (đi chệch, khác đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "afvige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afvige" đúng ngữ cảnh

Từ 'afvige' thường được dùng khi nói về sự thay đổi so với một quy tắc, kế hoạch hoặc lộ trình đã định trước. Chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ chỉ sự thay đổi khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afvige"