(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overholde
B1
verbum B1 Tổng quát

overholde

/ˈoːvɐˌhɔldə/
tuân thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overholde"

Định nghĩa (Dansk)

At rette sig efter og handle i overensstemmelse med en regel, lov eller aftale.

Ý nghĩa của "overholde" trong tiếng Việt

Dính chặt vào một bề mặt hoặc chất liệu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overholde"

  • "Vi skal overholde loven."

    "Chúng ta phải tuân thủ luật pháp."

  • "Virksomheden skal overholde alle sikkerhedsforskrifter."

    "Công ty phải tuân thủ tất cả các quy định an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overholde"

Đồng nghĩa

efterleve (tuân theo, làm theo)

Trái nghĩa

Cách dùng "overholde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overholde" đúng ngữ cảnh

Từ 'overholde' thường được dùng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc, luật lệ, thỏa thuận một cách nghiêm túc. Nó khác với 'følge', có nghĩa đơn giản là 'làm theo' hoặc 'đi theo' mà không nhất thiết bao hàm sự ràng buộc pháp lý hoặc đạo đức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overholde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể overholde
Vi skal overholde alle sikkerhedsregler.
(Chúng ta phải tuân thủ tất cả các quy tắc an toàn.)
Hiện tại overholder
Han overholder altid sine aftaler.
(Anh ấy luôn giữ lời hứa.)
Quá khứ overholdt
Virksomheden overholdt ikke miljøkravene.
(Công ty đã không tuân thủ các yêu cầu về môi trường.)
Quá khứ phân từ overholdt
Aftalen er blevet overholdt til punkt og prikke.
(Thỏa thuận đã được tuân thủ một cách chính xác.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Vi skal overholde alle sikkerhedsregler på arbejdspladsen."

    "Chúng ta phải tuân thủ tất cả các quy tắc an toàn tại nơi làm việc."

  • "Man bør overholde færdselsloven for at undgå ulykker."

    "Mọi người nên tuân thủ luật giao thông để tránh tai nạn."

  • "Du må overholde din kontrakt med virksomheden."

    "Bạn phải tuân thủ hợp đồng của bạn với công ty."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er vigtigt at have regler, som alle skal overholde."

    "Điều quan trọng là phải có các quy tắc mà mọi người phải tuân thủ."

  • "Virksomheder, der overholder loven, bidrager til et bedre samfund."

    "Các công ty tuân thủ luật pháp đóng góp vào một xã hội tốt đẹp hơn."

  • "Jeg respekterer de mennesker, som altid overholder deres løfter."

    "Tôi tôn trọng những người luôn giữ lời hứa."