(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa akademisk
B2
adjektiv B2 Giáo dục

akademisk

/akaˈdeːmisk/
giáo dục học thuật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "akademisk"

Định nghĩa (Dansk)

som vedrører eller har forbindelse med universiteter eller højere læreanstalter; som er præget af lærdom og videnskabelighed

Ý nghĩa của "akademisk" trong tiếng Việt

(scholarly) - liên quan đến hoặc thuộc về nghiên cứu học thuật nghiêm túc

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "akademisk"

  • "Han har en akademisk baggrund."

    "Anh ấy có một nền tảng học vấn."

  • "Det er en akademisk artikel."

    "Đó là một bài báo học thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "akademisk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "akademisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "akademisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'akademisk' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa liên quan đến học thuật, nghiên cứu ở cấp độ đại học hoặc cao hơn. Cần phân biệt với các từ có nghĩa rộng hơn như 'uddannelsesmæssig' (thuộc về giáo dục nói chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "akademisk"