akademisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "akademisk"
Định nghĩa (Dansk)
som vedrører eller har forbindelse med universiteter eller højere læreanstalter; som er præget af lærdom og videnskabelighed
Ý nghĩa của "akademisk" trong tiếng Việt
(scholarly) - liên quan đến hoặc thuộc về nghiên cứu học thuật nghiêm túc
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "akademisk"
-
"Han har en akademisk baggrund."
"Anh ấy có một nền tảng học vấn."
-
"Det er en akademisk artikel."
"Đó là một bài báo học thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "akademisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "akademisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "akademisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'akademisk' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa liên quan đến học thuật, nghiên cứu ở cấp độ đại học hoặc cao hơn. Cần phân biệt với các từ có nghĩa rộng hơn như 'uddannelsesmæssig' (thuộc về giáo dục nói chung).