(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lærdom
C1
substantiv C1 Học thuật, Văn học

lærdom

ˈlɛːrdɔm
sự uyên bác
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lærdom"

Định nghĩa (Dansk)

Omfattende viden og indsigt opnået gennem studier og erfaring.

Ý nghĩa của "lærdom" trong tiếng Việt

Sự uyên bác, học thức sâu rộng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lærdom"

  • "Hendes lærdom imponerede alle tilhørerne."

    "Sự uyên bác của cô ấy gây ấn tượng với tất cả khán giả."

  • "Han har opnået stor lærdom gennem mange års studier."

    "Anh ấy đã đạt được sự uyên bác lớn qua nhiều năm học tập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lærdom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lærdom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lærdom" đúng ngữ cảnh

Từ 'lærdom' nhấn mạnh đến kiến thức sâu rộng và sự hiểu biết uyên thâm, thường có được qua học tập và kinh nghiệm lâu dài. Có thể dịch là 'sự uyên bác', 'học vấn uyên thâm'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lærdom"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lærdom
Lærdom er vigtig for personlig udvikling.
(Sự học hỏi rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
Xác định số ít lærdommen
Lærdommen fra hans erfaringer var uvurderlig.
(Bài học từ những kinh nghiệm của anh ấy là vô giá.)
Nguyên thể số nhiều lærdomme
Livet er fuld af lærdomme.
(Cuộc sống đầy những bài học.)
Xác định số nhiều lærdommene
Vi må huske lærdommene fra fortiden.
(Chúng ta phải ghi nhớ những bài học từ quá khứ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg søger altid efter en dybere lærdom i livets udfordringer."

    "Tôi luôn tìm kiếm một sự hiểu biết sâu sắc hơn trong những thử thách của cuộc đời."

  • "Han delte med os et eksempel på stor lærdom, som han havde opnået gennem mange års studier."

    "Anh ấy đã chia sẻ với chúng tôi một ví dụ về kiến thức sâu rộng mà anh ấy đã đạt được qua nhiều năm học tập."

  • "Efter foredraget sad jeg tilbage med en følelse af at have modtaget en vigtig lærdom."

    "Sau bài giảng, tôi ngồi lại với cảm giác đã nhận được một bài học quan trọng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Den lærdom, han har erhvervet sig gennem årene, er uvurderlig."

    "Sự uyên bác mà anh ấy đã có được qua nhiều năm là vô giá."

  • "Med stor lærdom og erfaring kunne hun løse problemet hurtigt."

    "Với kiến thức uyên bác và kinh nghiệm sâu rộng, cô ấy có thể giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "Hans foredrag var præget af en dyb lærdom og forståelse for emnet."

    "Bài giảng của anh ấy được đánh dấu bởi sự uyên bác sâu sắc và sự hiểu biết về chủ đề."

Sở hữu cách (-s)
  • "Livets lærdoms værdi kan ikke undervurderes."

    "Giá trị của sự học hỏi từ cuộc sống không thể bị đánh giá thấp."

  • "Professorens lærdoms dybde imponerede alle studerende."

    "Chiều sâu kiến thức của giáo sư đã gây ấn tượng với tất cả sinh viên."

  • "Denne bogs lærdoms indflydelse på samfundet er betydelig."

    "Ảnh hưởng của kiến thức từ cuốn sách này lên xã hội là đáng kể."