(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aktualitet
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

aktualitet

/ak.tu.aliˈteːˀt/
tính thời sự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aktualitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være aktuel eller tidsvarende; det der er aktuelt.

Ý nghĩa của "aktualitet" trong tiếng Việt

Đề cập đến hoặc liên quan đến các vấn đề được quan tâm hiện tại; có liên quan trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aktualitet"

  • "Pressen er meget optaget af aktualitet."

    "Báo chí rất quan tâm đến tính thời sự."

  • "Programmet har fokus på aktualitet og debat."

    "Chương trình tập trung vào tính thời sự và tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aktualitet"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aktualitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aktualitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'aktualitet' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ tính thời sự, tính cập nhật của một vấn đề hoặc sự kiện. Nó tương tự như việc một tin tức 'nóng hổi' hoặc 'đang được quan tâm'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aktualitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít aktualitet
Nyhederne dækker ofte aktualitet.
(Tin tức thường xuyên đề cập đến tính thời sự.)
Xác định số ít aktualiteten
Jeg er bekymret for aktualiteten i den her rapport.
(Tôi lo lắng về tính thời sự của báo cáo này.)
Nguyên thể số nhiều aktualiteter
Der var mange spændende aktualiteter på konferencen.
(Có rất nhiều vấn đề thời sự thú vị tại hội nghị.)
Xác định số nhiều aktualiteterne
Vi skal diskutere aktualiteterne i morgen.
(Chúng ta sẽ thảo luận về các vấn đề thời sự vào ngày mai.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en stor aktualitet i denne sag."

    "Có một tính thời sự lớn trong vụ việc này."

  • "Vi søger en aktualitet, der kan fange offentlighedens interesse."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một tính thời sự có thể thu hút sự quan tâm của công chúng."

  • "Manglen på en klar aktualitet gør det svært at sælge historien."

    "Việc thiếu một tính thời sự rõ ràng khiến việc bán câu chuyện trở nên khó khăn."