(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dagsorden
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

dagsorden

/ˈtæksˌɔːˀɐn/
chương trình nghị sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dagsorden"

Định nghĩa (Dansk)

En liste over emner, der skal behandles på et møde.

Ý nghĩa của "dagsorden" trong tiếng Việt

Một danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dagsorden"

  • "Dagsordenen for mødet er lang."

    "Chương trình nghị sự của cuộc họp thì dài."

  • "Vi skal gennemgå dagsordenen punkt for punkt."

    "Chúng ta sẽ xem xét chương trình nghị sự từng điểm một."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dagsorden"

Đồng nghĩa

mødeplan (kế hoạch cuộc họp)

Cách dùng "dagsorden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dagsorden" đúng ngữ cảnh

Từ 'dagsorden' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức như các cuộc họp, hội nghị. Nó tương đương với 'agenda' trong tiếng Anh. Nên chú ý đến cách sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dagsorden"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dagsorden
Vi skal have en dagsorden klar til mødet.
(Chúng ta cần có một chương trình nghị sự rõ ràng cho cuộc họp.)
Xác định số ít dagsordenen
Dagsordenen blev godkendt uden ændringer.
(Chương trình nghị sự đã được phê duyệt mà không có thay đổi.)
Nguyên thể số nhiều dagsordener
Der var mange dagsordener, der skulle behandles.
(Có rất nhiều chương trình nghị sự cần được xử lý.)
Xác định số nhiều dagsordenerne
Dagsordenerne for de kommende møder er nu tilgængelige.
(Các chương trình nghị sự cho các cuộc họp sắp tới hiện đã có sẵn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi skal godkende dagsordenen for mødet."

    "Chúng ta cần phê duyệt chương trình nghị sự cho cuộc họp."

  • "Er der nogen punkter, du ønsker at tilføje til dagsordenen?"

    "Có điểm nào bạn muốn thêm vào chương trình nghị sự không?"

  • "Formanden fremlagde dagsordenen for generalforsamlingen."

    "Chủ tịch đã trình bày chương trình nghị sự cho đại hội đồng cổ đông."

Danh từ số nhiều
  • "Vi har mange dagsordener til mødet i morgen."

    "Chúng tôi có nhiều chương trình nghị sự cho cuộc họp vào ngày mai."

  • "Bestyrelsen skal godkende alle dagsordenerne inden mødet."

    "Hội đồng quản trị phải phê duyệt tất cả các chương trình nghị sự trước cuộc họp."

  • "Dagsordener for de kommende uger er allerede blevet offentliggjort."

    "Các chương trình nghị sự cho những tuần tới đã được công bố."