(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alvorligt
B1
Adverbium B1 Chung

alvorligt

/alˈvoːɐ̯liɡt/
một cách nghiêm trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alvorligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser, at noget er vigtigt og kræver seriøsitet.

Ý nghĩa của "alvorligt" trong tiếng Việt

Một cách nghiêm trọng, trang trọng hoặc long trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alvorligt"

  • "Han blev alvorligt såret i ulykken."

    "Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn."

  • "Vi skal tage problemet alvorligt."

    "Chúng ta phải xem xét vấn đề một cách nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alvorligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alvorligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alvorligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'alvorligt' thường được dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của một hành động, tình huống hoặc vấn đề. Cần phân biệt với các từ như 'seriøst' (nghiêm túc) và 'højtideligt' (trang trọng, long trọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "alvorligt"