alvorligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "alvorligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser, at noget er vigtigt og kræver seriøsitet.
Ý nghĩa của "alvorligt" trong tiếng Việt
Một cách nghiêm trọng, trang trọng hoặc long trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alvorligt"
-
"Han blev alvorligt såret i ulykken."
"Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn."
-
"Vi skal tage problemet alvorligt."
"Chúng ta phải xem xét vấn đề một cách nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alvorligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alvorligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alvorligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'alvorligt' thường được dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của một hành động, tình huống hoặc vấn đề. Cần phân biệt với các từ như 'seriøst' (nghiêm túc) và 'højtideligt' (trang trọng, long trọng).