(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa let
A2
adjective A2 Khoa học tự nhiên, Y học, Địa chất học

let

/lɛd/
rung nhẹ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "let"

Định nghĩa (Dansk)

Lidt i styrke eller omfang; ikke betydelig.

Ý nghĩa của "let" trong tiếng Việt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể, nhẹ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "let"

  • "Hun gav ham et let kys på kinden."

    "Cô ấy trao cho anh ấy một nụ hôn nhẹ lên má."

  • "Det var en let opgave at løse."

    "Đó là một nhiệm vụ dễ dàng để giải quyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "let"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "let" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "let" đúng ngữ cảnh

Từ 'let' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'nhẹ' trong tiếng Việt, dùng để chỉ mức độ nhỏ, không đáng kể. Cần chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "let"