(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa amnesti
C1
substantiv C1 Chính trị, Luật pháp

amnesti

/amneˈstiˀ/
ân xá
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amnesti"

Định nghĩa (Dansk)

En officiel eftergivelse af straf for en gruppe af mennesker, der er dømt for politiske forbrydelser.

Ý nghĩa của "amnesti" trong tiếng Việt

Sự ân xá chính thức cho những người đã bị kết tội về các tội liên quan đến chính trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "amnesti"

  • "Præsidenten bevilgede amnesti til alle politiske fanger."

    "Tổng thống đã ân xá cho tất cả các tù nhân chính trị."

  • "Amnestiordningen gav mange mulighed for at vende tilbage til samfundet."

    "Chương trình ân xá đã tạo cơ hội cho nhiều người trở lại xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amnesti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "amnesti" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "amnesti" đúng ngữ cảnh

Từ 'amnesti' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'ân xá' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ việc miễn tội cho một nhóm người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "amnesti"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít amnesti
Præsidenten bevilgede amnesti for de politiske fanger.
(Tổng thống ân xá cho các tù nhân chính trị.)
Xác định số ít amnestien
Amnestien blev kritiseret af menneskerettighedsorganisationer.
(Lệnh ân xá đã bị chỉ trích bởi các tổ chức nhân quyền.)
Nguyên thể số nhiều amnestier
Der blev givet adskillige amnestier i løbet af året.
(Một số lệnh ân xá đã được ban hành trong năm.)
Xác định số nhiều amnestierne
Amnestierne omfattede både politiske og almindelige kriminelle.
(Các lệnh ân xá bao gồm cả tội phạm chính trị và tội phạm thông thường.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Regeringen overvejer at give en amnesti til politiske fanger."

    "Chính phủ đang xem xét việc ân xá cho các tù nhân chính trị."

  • "Efter krigen blev der indført en amnesti for soldater, der havde deserteret."

    "Sau chiến tranh, một lệnh ân xá đã được ban hành cho những người lính đào ngũ."

  • "Der er behov for en amnesti for at hele de dybe sår i samfundet."

    "Cần có một lệnh ân xá để chữa lành những vết thương sâu sắc trong xã hội."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Regeringen overvejer at give amnesti til de politiske fanger."

    "Chính phủ đang cân nhắc việc ân xá cho các tù nhân chính trị."

  • "En amnesti kan bidrage til forsoning efter en konflikt."

    "Một lệnh ân xá có thể góp phần vào sự hòa giải sau một cuộc xung đột."

  • "Amnestien blev kritiseret af flere menneskerettighedsorganisationer."

    "Lệnh ân xá đã bị chỉ trích bởi một số tổ chức nhân quyền."

Danh từ số nhiều
  • "Regeringen har lovet at overveje flere amnestier for politiske fanger."

    "Chính phủ đã hứa sẽ xem xét ân xá cho nhiều tù nhân chính trị."

  • "Der har været mange diskussioner om amnestiernes berettigelse i denne sag."

    "Đã có nhiều cuộc tranh luận về tính hợp lệ của các lệnh ân xá trong vụ án này."

  • "Amnestierne blev givet efter lange forhandlinger med oprørsgruppen."

    "Các lệnh ân xá đã được ban hành sau các cuộc đàm phán kéo dài với nhóm nổi dậy."