benådning
Định nghĩa & Giải nghĩa "benådning"
Định nghĩa (Dansk)
En officiel eftergivelse af straf for en forbrydelse.
Ý nghĩa của "benådning" trong tiếng Việt
Chính thức cho phép ai đó được tha bổng hoặc giảm nhẹ hình phạt cho một tội ác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "benådning"
-
"Kongen underskrev en benådning for den dømte morder."
"Nhà vua đã ký lệnh ân xá cho tên sát nhân bị kết án."
-
"Han ansøgte om benådning efter at have afsonet halvdelen af sin straf."
"Anh ta đã nộp đơn xin ân xá sau khi đã thụ án được một nửa thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benådning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "benådning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "benådning" đúng ngữ cảnh
Từ 'benådning' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị, khi một người phạm tội được tha bổng hoặc giảm án bởi nhà nước hoặc người có thẩm quyền.
Bảng chia từ (Bøjning) của "benådning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | benådning |
Kongen gav ham en benådning.
(Nhà vua ban cho anh ta một sự ân xá.) |
| Xác định số ít | benådningen |
Benådningen reddede hans liv.
(Sự ân xá đã cứu mạng anh ta.) |
| Nguyên thể số nhiều | benådninger |
Der blev givet flere benådninger i løbet af året.
(Đã có nhiều sự ân xá được ban ra trong năm.) |
| Xác định số nhiều | benådningerne |
Benådningerne blev modtaget med taknemmelighed.
(Những ân xá đã được đón nhận với lòng biết ơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Præsidenten underskrev benådningen."
"Tổng thống đã ký lệnh ân xá."
- "Dommeren talte om benådningens betydning for retssystemet."
"Thẩm phán đã nói về ý nghĩa của việc ân xá đối với hệ thống tư pháp."
- "Benådningen af fangen skabte stor debat i samfundet."
"Việc ân xá cho tù nhân đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn trong xã hội."
- "Han håbede på en benådning fra kongen."
"Anh ấy hy vọng vào một sự ân xá từ nhà vua."
- "Det er sjældent, at en dømt forbryder modtager en benådning."
"Rất hiếm khi một tội phạm bị kết án nhận được sự ân xá."
- "Advokaten søgte om en benådning for sin klient."
"Luật sư đã xin ân xá cho thân chủ của mình."
- "Præsidentens beslutning om straffebenaadning vakte stor debat i medierne."
"Quyết định của tổng thống về việc ân xá tội phạm đã gây ra cuộc tranh luận lớn trên các phương tiện truyền thông."
- "De indsatte håbede på en snarlig fangebenaadning efter mange års god opførsel."
"Các tù nhân hy vọng vào việc ân xá tù nhân sớm sau nhiều năm cư xử tốt."
- "Regeringen overvejer en generel benådningpolitik for visse typer af kriminalitet."
"Chính phủ đang xem xét một chính sách ân xá chung cho một số loại tội phạm."
- "Præsidentens benådnings magt er begrænset i denne sag."
"Quyền ân xá của tổng thống bị giới hạn trong trường hợp này."
- "Vi diskuterede muligheden for fangens benådning."
"Chúng tôi đã thảo luận về khả năng ân xá cho tù nhân."
- "Offrets families reaktion på forbryderens benådning var stærk."
"Phản ứng của gia đình nạn nhân đối với việc ân xá cho tội phạm là rất mạnh mẽ."
- "Kongen gav flere benådninger til fangerne før jul."
"Nhà vua đã ban nhiều lệnh ân xá cho các tù nhân trước Giáng sinh."
- "Politiske benådninger er ofte kontroversielle."
"Những ân xá chính trị thường gây tranh cãi."
- "Der blev givet mange benådninger i forbindelse med jubilæet."
"Đã có rất nhiều ân xá được ban hành liên quan đến lễ kỷ niệm."