(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa amylase
B2
substantiv B2 Sinh hóa học, Y học

amylase

/aˈmyˌlɑːsə/
amylase
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amylase"

Định nghĩa (Dansk)

Et enzym, der hovedsageligt findes i spyt og bugspytkirtelvæske, som hjælper med at nedbryde stivelse og glykogen til simple sukkerarter.

Ý nghĩa của "amylase" trong tiếng Việt

Một enzyme, chủ yếu được tìm thấy trong nước bọt và dịch tụy, có tác dụng chuyển đổi tinh bột và glycogen thành các loại đường đơn giản.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "amylase"

  • "Spyt indeholder amylase, som hjælper med at fordøje mad."

    "Nước bọt chứa amylase, giúp tiêu hóa thức ăn."

  • "Læger kan måle amylase niveauer i blodet for at diagnosticere visse sygdomme."

    "Bác sĩ có thể đo nồng độ amylase trong máu để chẩn đoán một số bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amylase"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "amylase" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "amylase" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'amylase' có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, chỉ enzyme tiêu hóa tinh bột. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "amylase"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít amylase
Amylase er et enzym, der hjælper med at fordøje stivelse.
(Amylase là một enzyme giúp tiêu hóa tinh bột.)
Xác định số ít amylasen
Amylasen i spyt begynder nedbrydningen af kulhydrater.
(Amylase trong nước bọt bắt đầu phân hủy carbohydrate.)
Nguyên thể số nhiều amylaser
Forskellige amylaser findes i planter, dyr og mikroorganismer.
(Các amylase khác nhau được tìm thấy trong thực vật, động vật và vi sinh vật.)
Xác định số nhiều amylaserne
Amylaserne i vores krop er afgørende for fordøjelsen.
(Các amylase trong cơ thể chúng ta rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa.)