(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anatomisk
B1
adjektiv B1 Y học

anatomisk

/ˌanatɔˈmisk/
thuộc về giải phẫu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anatomisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører anatomi; som har at gøre med kroppens opbygning.

Ý nghĩa của "anatomisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến cấu trúc của cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anatomisk"

  • "En anatomisk undersøgelse af hjertet."

    "Một cuộc kiểm tra giải phẫu tim."

  • "Hun har en anatomisk viden om kroppen."

    "Cô ấy có kiến thức giải phẫu về cơ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anatomisk"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "anatomisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anatomisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'anatomisk' được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến giải phẫu học, tức là nghiên cứu về cấu trúc của cơ thể. Chú ý sự khác biệt với 'fysiologisk' (thuộc về sinh lý học).

Bảng chia từ (Bøjning) của "anatomisk"