anatomisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "anatomisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører anatomi; som har at gøre med kroppens opbygning.
Ý nghĩa của "anatomisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến cấu trúc của cơ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anatomisk"
-
"En anatomisk undersøgelse af hjertet."
"Một cuộc kiểm tra giải phẫu tim."
-
"Hun har en anatomisk viden om kroppen."
"Cô ấy có kiến thức giải phẫu về cơ thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anatomisk"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "anatomisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anatomisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'anatomisk' được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến giải phẫu học, tức là nghiên cứu về cấu trúc của cơ thể. Chú ý sự khác biệt với 'fysiologisk' (thuộc về sinh lý học).