(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa som
B1
pronomen B1 Ngữ pháp

som

/sɔm/
người mà (là tân ngữ)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "som"

Định nghĩa (Dansk)

Henvisende pronomen, der bruges som objekt i en relativ sætning.

Ý nghĩa của "som" trong tiếng Việt

Được dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "som"

  • "Det er manden, som jeg talte med."

    "Đó là người đàn ông mà tôi đã nói chuyện cùng."

  • "Bogen, som jeg læste, var spændende."

    "Cuốn sách mà tôi đã đọc thì rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "som"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "som" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "som" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'som' có thể được dùng thay cho 'der' khi nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc sau giới từ. Cần chú ý đến vị trí của 'som' trong câu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "som"