anonym
Định nghĩa & Giải nghĩa "anonym"
Định nghĩa (Dansk)
Uden navn; hvis navn er ukendt eller ikke oplyses.
Ý nghĩa của "anonym" trong tiếng Việt
Không có tên; vô danh; không có tên được công nhận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anonym"
-
"Han donerede anonymt en stor sum penge til hospitalet."
"Ông ấy đã bí mật quyên góp một số tiền lớn cho bệnh viện."
-
"Politiet modtog et anonymt tip om indbruddet."
"Cảnh sát nhận được một tin báo nặc danh về vụ trộm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anonym"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anonym" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anonym" đúng ngữ cảnh
Từ 'anonym' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'vô danh' trong tiếng Việt, chỉ sự không có tên hoặc không được biết đến. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.