(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anonym
B1
adjective B1 Chung

anonym

/aˈnoˌnym/
vô danh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anonym"

Định nghĩa (Dansk)

Uden navn; hvis navn er ukendt eller ikke oplyses.

Ý nghĩa của "anonym" trong tiếng Việt

Không có tên; vô danh; không có tên được công nhận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anonym"

  • "Han donerede anonymt en stor sum penge til hospitalet."

    "Ông ấy đã bí mật quyên góp một số tiền lớn cho bệnh viện."

  • "Politiet modtog et anonymt tip om indbruddet."

    "Cảnh sát nhận được một tin báo nặc danh về vụ trộm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anonym"

Đồng nghĩa

navnløs (vô danh, không tên)

Trái nghĩa

kendt (được biết đến, nổi tiếng)

Cách dùng "anonym" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anonym" đúng ngữ cảnh

Từ 'anonym' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'vô danh' trong tiếng Việt, chỉ sự không có tên hoặc không được biết đến. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anonym"