ukendt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ukendt"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke kendt eller berømt; anonym.
Ý nghĩa của "ukendt" trong tiếng Việt
Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối tăm, không rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukendt"
-
"Forfatteren er stadig ukendt for offentligheden."
"Nhà văn vẫn còn là một người ít tên tuổi đối với công chúng."
-
"Politiet efterforsker sagen med en ukendt gerningsmand."
"Cảnh sát đang điều tra vụ án với một thủ phạm vô danh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ukendt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ukendt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ukendt" đúng ngữ cảnh
Từ 'ukendt' thường được dùng để chỉ người hoặc vật chưa được biết đến rộng rãi. Cần phân biệt với 'hemmelig' (bí mật).