(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ukendt
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn học

ukendt

/ˈukɛnt/
nhân vật ít tên tuổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ukendt"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke kendt eller berømt; anonym.

Ý nghĩa của "ukendt" trong tiếng Việt

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối tăm, không rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukendt"

  • "Forfatteren er stadig ukendt for offentligheden."

    "Nhà văn vẫn còn là một người ít tên tuổi đối với công chúng."

  • "Politiet efterforsker sagen med en ukendt gerningsmand."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ án với một thủ phạm vô danh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ukendt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kendt (nổi tiếng, được biết đến) berømt (lừng danh)

Cách dùng "ukendt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ukendt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ukendt' thường được dùng để chỉ người hoặc vật chưa được biết đến rộng rãi. Cần phân biệt với 'hemmelig' (bí mật).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ukendt"