anvende
Định nghĩa & Giải nghĩa "anvende"
Định nghĩa (Dansk)
At bruge eller tage i brug; at fokusere på.
Ý nghĩa của "anvende" trong tiếng Việt
Áp dụng, sử dụng, hoặc tập trung vào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anvende"
-
"Vi skal anvende en ny metode til at løse problemet."
"Chúng ta phải áp dụng một phương pháp mới để giải quyết vấn đề."
-
"Loven anvendes i hele landet."
"Luật được áp dụng trên toàn quốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anvende"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anvende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anvende" đúng ngữ cảnh
Từ 'anvende' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'bruge'. 'Anvende' nhấn mạnh việc áp dụng một phương pháp, quy tắc hoặc công cụ cụ thể để đạt được một mục tiêu. Cần phân biệt 'anvende' với 'bruge' để sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "anvende"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | anvende |
Vi skal anvende denne metode.
(Chúng ta phải áp dụng phương pháp này.) |
| Hiện tại | anvender |
Hun anvender sin viden til at løse problemet.
(Cô ấy sử dụng kiến thức của mình để giải quyết vấn đề.) |
| Quá khứ | anvendte |
De anvendte ny teknologi i produktionen.
(Họ đã áp dụng công nghệ mới trong sản xuất.) |
| Quá khứ phân từ | anvendt |
Metoden er blevet anvendt i mange år.
(Phương pháp này đã được sử dụng trong nhiều năm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skal anvende denne metode til at løse problemet."
"Tôi phải áp dụng phương pháp này để giải quyết vấn đề."
- "Vi bør anvende mere tid på at lære dansk."
"Chúng ta nên dành nhiều thời gian hơn để học tiếng Đan Mạch."
- "Du kan anvende din viden til at hjælpe andre."
"Bạn có thể sử dụng kiến thức của mình để giúp đỡ người khác."
- "Jeg har anvendt denne metode før."
"Tôi đã áp dụng phương pháp này trước đây."
- "Hun har anvendt al sin tid på projektet."
"Cô ấy đã dành tất cả thời gian của mình cho dự án."
- "Vi har anvendt de nyeste teknologier i udviklingen."
"Chúng tôi đã sử dụng các công nghệ mới nhất trong quá trình phát triển."
- "Kan vi anvende denne metode i morgen?"
"Chúng ta có thể áp dụng phương pháp này vào ngày mai không?"
- "Hvordan vil du anvende disse ressourcer?"
"Bạn sẽ sử dụng những nguồn lực này như thế nào?"
- "Har de anvendt den nye teknologi i produktionen?"
"Họ đã áp dụng công nghệ mới vào sản xuất chưa?"