(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fokusere
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Học tập, Kinh doanh

fokusere

[foˈkuːseʁə]
tập trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fokusere"

Định nghĩa (Dansk)

At rette sin opmærksomhed eller energi mod et bestemt emne eller aktivitet.

Ý nghĩa của "fokusere" trong tiếng Việt

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fokusere"

  • "Jeg må fokusere på mine studier."

    "Tôi phải tập trung vào việc học của mình."

  • "Det er svært at fokusere, når der er så meget støj."

    "Thật khó để tập trung khi có quá nhiều tiếng ồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fokusere"

Đồng nghĩa

koncentrere sig (tập trung)

Trái nghĩa

distrahere (xao nhãng)

Cách dùng "fokusere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fokusere" đúng ngữ cảnh

Từ 'fokusere' thường được dùng khi nói về việc tập trung sự chú ý vào một việc gì đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tập trung cao độ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fokusere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fokusere
Vi skal fokusere på de vigtigste opgaver.
(Chúng ta cần tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất.)
Hiện tại fokuserer
Hun fokuserer på sin uddannelse.
(Cô ấy tập trung vào việc học của mình.)
Quá khứ fokuserede
De fokuserede på problemet i flere timer.
(Họ đã tập trung vào vấn đề trong nhiều giờ.)
Quá khứ phân từ fokuseret
Projektet er blevet fokuseret på bæredygtighed.
(Dự án đã được tập trung vào tính bền vững.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Der fokuseres på miljøvenlige løsninger i den nye lov."

    "Trong luật mới, sự chú ý được tập trung vào các giải pháp thân thiện với môi trường."

  • "På mødet fokuseredes der primært på de økonomiske udfordringer."

    "Tại cuộc họp, trọng tâm chủ yếu được tập trung vào những thách thức kinh tế."

  • "I skolen fokuseres der på elevernes individuelle behov."

    "Ở trường học, sự chú ý được tập trung vào các nhu cầu cá nhân của học sinh."