fokusere
Định nghĩa & Giải nghĩa "fokusere"
Định nghĩa (Dansk)
At rette sin opmærksomhed eller energi mod et bestemt emne eller aktivitet.
Ý nghĩa của "fokusere" trong tiếng Việt
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fokusere"
-
"Jeg må fokusere på mine studier."
"Tôi phải tập trung vào việc học của mình."
-
"Det er svært at fokusere, når der er så meget støj."
"Thật khó để tập trung khi có quá nhiều tiếng ồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fokusere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fokusere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fokusere" đúng ngữ cảnh
Từ 'fokusere' thường được dùng khi nói về việc tập trung sự chú ý vào một việc gì đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tập trung cao độ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fokusere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | fokusere |
Vi skal fokusere på de vigtigste opgaver.
(Chúng ta cần tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất.) |
| Hiện tại | fokuserer |
Hun fokuserer på sin uddannelse.
(Cô ấy tập trung vào việc học của mình.) |
| Quá khứ | fokuserede |
De fokuserede på problemet i flere timer.
(Họ đã tập trung vào vấn đề trong nhiều giờ.) |
| Quá khứ phân từ | fokuseret |
Projektet er blevet fokuseret på bæredygtighed.
(Dự án đã được tập trung vào tính bền vững.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der fokuseres på miljøvenlige løsninger i den nye lov."
"Trong luật mới, sự chú ý được tập trung vào các giải pháp thân thiện với môi trường."
- "På mødet fokuseredes der primært på de økonomiske udfordringer."
"Tại cuộc họp, trọng tâm chủ yếu được tập trung vào những thách thức kinh tế."
- "I skolen fokuseres der på elevernes individuelle behov."
"Ở trường học, sự chú ý được tập trung vào các nhu cầu cá nhân của học sinh."