(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa argumentere
B2
verbum B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

argumentere

[ɑːrɡumenˈteːˀɐ]
đưa ra lý lẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "argumentere"

Định nghĩa (Dansk)

Fremføre argumenter for eller imod noget.

Ý nghĩa của "argumentere" trong tiếng Việt

Trình bày các luận điểm hoặc bằng chứng để ủng hộ điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "argumentere"

  • "Han argumenterede for en sænkning af skatterne."

    "Anh ấy đưa ra lý lẽ ủng hộ việc giảm thuế."

  • "De argumenterede imod regeringens forslag."

    "Họ đưa ra lý lẽ phản đối đề xuất của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "argumentere"

Đồng nghĩa

begrunde (biện minh)

Cách dùng "argumentere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "argumentere" đúng ngữ cảnh

Từ 'argumentere' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'đưa ra lý lẽ' trong tiếng Việt, thường dùng để trình bày quan điểm hoặc bằng chứng để thuyết phục người khác. Cần phân biệt với 'diskutere' (thảo luận), mặc dù cả hai đều liên quan đến việc trao đổi ý kiến, nhưng 'argumentere' nhấn mạnh vào việc đưa ra lý lẽ để bảo vệ quan điểm của mình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "argumentere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể argumentere
Det er vigtigt at argumentere for sine synspunkter.
(Điều quan trọng là phải tranh luận cho quan điểm của mình.)
Hiện tại argumenterer
Han argumenterer altid godt.
(Anh ấy luôn tranh luận tốt.)
Quá khứ argumenterede
De argumenterede i timevis om emnet.
(Họ đã tranh luận hàng giờ về chủ đề này.)
Quá khứ phân từ argumenteret
Hans synspunkt er blevet godt argumenteret.
(Quan điểm của anh ấy đã được tranh luận tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil argumentere for, at vi skal investere i grøn energi."

    "Tôi muốn tranh luận rằng chúng ta nên đầu tư vào năng lượng xanh."

  • "Du bør argumentere mere overbevisende, hvis du vil vinde debatten."

    "Bạn nên tranh luận thuyết phục hơn nếu bạn muốn thắng cuộc tranh luận."

  • "Vi må argumentere kraftigt imod nedskæringerne i sundhedsvæsenet."

    "Chúng ta phải tranh luận mạnh mẽ chống lại việc cắt giảm trong hệ thống y tế."

Cách đặt câu hỏi
  • "Argumenterede hun for en lavere skat?"

    "Cô ấy đã tranh luận cho một mức thuế thấp hơn phải không?"

  • "Hvorfor argumenterer du altid imod mine forslag?"

    "Tại sao bạn luôn tranh luận chống lại các đề xuất của tôi?"

  • "Kan man argumentere for, at klimaændringer ikke er menneskeskabte?"

    "Người ta có thể tranh luận rằng biến đổi khí hậu không phải do con người gây ra được không?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg tror, at han vil argumentere for en lavere skat."

    "Tôi tin rằng anh ấy sẽ tranh luận để giảm thuế."

  • "Det er vigtigt, at vi argumenterer sagligt, når vi diskuterer politik."

    "Điều quan trọng là chúng ta tranh luận một cách hợp lý khi chúng ta thảo luận về chính trị."

  • "Selvom hun er uenig, vil hun argumentere på en konstruktiv måde."

    "Mặc dù cô ấy không đồng ý, cô ấy sẽ tranh luận một cách xây dựng."