(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa imod
C2
Adverbium C2 Pháp luật, Chính trị (chủ yếu trong các thủ tục biểu quyết)

imod

/iˈmoːˀ/
phiếu chống
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imod"

Định nghĩa (Dansk)

Udtrykker at man er imod et forslag eller en handling i en afstemning.

Ý nghĩa của "imod" trong tiếng Việt

Trong biểu quyết, thể hiện sự phản đối hoặc phiếu chống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imod"

  • "Jeg stemte imod forslaget."

    "Tôi đã bỏ phiếu chống lại đề xuất đó."

  • "Flertallet stemte imod ændringsforslaget."

    "Đa số đã bỏ phiếu chống lại dự thảo sửa đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imod"

Trái nghĩa

Cách dùng "imod" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "imod" đúng ngữ cảnh

Từ 'imod' được sử dụng khi bỏ phiếu hoặc bày tỏ sự phản đối một cách chính thức. Cần phân biệt với các cách diễn đạt phản đối khác mang tính cá nhân hoặc ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "imod"