imod
Định nghĩa & Giải nghĩa "imod"
Định nghĩa (Dansk)
Udtrykker at man er imod et forslag eller en handling i en afstemning.
Ý nghĩa của "imod" trong tiếng Việt
Trong biểu quyết, thể hiện sự phản đối hoặc phiếu chống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imod"
-
"Jeg stemte imod forslaget."
"Tôi đã bỏ phiếu chống lại đề xuất đó."
-
"Flertallet stemte imod ændringsforslaget."
"Đa số đã bỏ phiếu chống lại dự thảo sửa đổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imod"
Trái nghĩa
Cách dùng "imod" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "imod" đúng ngữ cảnh
Từ 'imod' được sử dụng khi bỏ phiếu hoặc bày tỏ sự phản đối một cách chính thức. Cần phân biệt với các cách diễn đạt phản đối khác mang tính cá nhân hoặc ít trang trọng hơn.