(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at ætse
B2
verbum B2 Nghệ thuật, In ấn, Hóa học

at ætse

ˈæt͡sə
khắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at ætse"

Định nghĩa (Dansk)

at frembringe et mønster, en tekst eller et billede ved at fjerne materiale fra en overflade, typisk med syre eller et skærende værktøj

Ý nghĩa của "at ætse" trong tiếng Việt

Khắc, chạm trổ (lên kim loại, thủy tinh...) để tạo ra bản in.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at ætse"

  • "Kunstneren ætsede et smukt mønster i glasset."

    "Nghệ sĩ đã khắc một hoa văn tuyệt đẹp lên kính."

  • "Syren ætsede metallet væk."

    "Axit đã ăn mòn kim loại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at ætse"

Đồng nghĩa

gravere (khắc, chạm)

Cách dùng "at ætse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at ætse" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi nói về việc khắc axit hoặc dùng dụng cụ sắc bén để tạo hình ảnh, chữ viết lên các vật liệu như kim loại, thủy tinh, hoặc đá. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự chạm trổ nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at ætse"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at ætse
Kemikaliet kan få malingen til at ætse.
(Hóa chất có thể làm cho sơn bị ăn mòn.)
Hiện tại ætser
Syren ætser metallet.
(Axit ăn mòn kim loại.)
Quá khứ ætsede
Væsken ætsede hul i bordet.
(Chất lỏng đã ăn mòn một lỗ trên bàn.)
Quá khứ phân từ ætset
Huden var blevet ætset af solsyren.
(Da đã bị ăn mòn bởi axit từ kem chống nắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Ætsede han metalpladen med syre i går?"

    "Anh ấy đã ăn mòn tấm kim loại bằng axit ngày hôm qua phải không?"

  • "Har hun ætset sit navn ind i træet?"

    "Cô ấy đã khắc tên mình lên cây chưa?"

  • "Vil de ætse glasset med et diamantværktøj?"

    "Họ sẽ ăn mòn kính bằng dụng cụ kim cương chứ?"