fjerne
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjerne"
Định nghĩa (Dansk)
At tage noget væk fra en position eller et sted.
Ý nghĩa của "fjerne" trong tiếng Việt
Lấy đi hoặc bỏ một thứ gì đó khỏi một vị trí hoặc địa điểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjerne"
-
"Jeg fjerner etiketten fra flasken."
"Tôi gỡ bỏ nhãn khỏi chai."
-
"De fjernede alle møblerne fra rummet."
"Họ đã dọn hết đồ đạc ra khỏi phòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjerne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjerne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjerne" đúng ngữ cảnh
Từ 'fjerne' có nghĩa rộng hơn 'gỡ bỏ', bao gồm cả việc loại bỏ, di chuyển hoặc xóa bỏ một thứ gì đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fjerne"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | fjerne |
Jeg vil gerne fjerne pletten fra min skjorte.
(Tôi muốn tẩy vết bẩn khỏi áo sơ mi của tôi.) |
| Hiện tại | fjerner |
Hun fjerner støvet fra hylderne.
(Cô ấy đang phủi bụi khỏi các kệ.) |
| Quá khứ | fjernede |
Han fjernede alle hindringerne fra vejen.
(Anh ấy đã loại bỏ tất cả các chướng ngại vật khỏi con đường.) |
| Quá khứ phân từ | fjernet |
Billedet var blevet fjernet fra væggen.
(Bức tranh đã được gỡ khỏi tường.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke fjerne billedet fra væggen."
"Tôi sẽ không gỡ bức tranh khỏi tường."
- "Hun kan ikke fjerne pletten fra tøjet."
"Cô ấy không thể tẩy vết bẩn khỏi quần áo."
- "Vi bør ikke fjerne møblerne fra rummet."
"Chúng ta không nên dọn đồ đạc ra khỏi phòng."
- "Affaldet fjernes dagligt fra parken."
"Rác được dọn hàng ngày khỏi công viên."
- "Problemet fjernes ved at ændre strategien."
"Vấn đề được giải quyết bằng cách thay đổi chiến lược."
- "Det gamle tapet fjernes let med damp."
"Giấy dán tường cũ được gỡ bỏ dễ dàng bằng hơi nước."
- "Jeg har fjernet alle de gamle billeder fra min computer."
"Tôi đã xóa tất cả những bức ảnh cũ khỏi máy tính của tôi."
- "Hun har fjernet pletten fra skjorten med et specielt rengøringsmiddel."
"Cô ấy đã loại bỏ vết bẩn khỏi áo sơ mi bằng một chất tẩy rửa đặc biệt."
- "De har fjernet al sneen fra vejen for at gøre den sikker at køre på."
"Họ đã dọn sạch tuyết khỏi đường để làm cho nó an toàn để lái xe."
- "Det er vigtigt at fjerne de gamle blade, som dækker jorden."
"Việc loại bỏ những chiếc lá úa che phủ mặt đất là rất quan trọng."
- "Han er manden, der vil fjerne al tvivl om resultatet."
"Anh ấy là người đàn ông sẽ loại bỏ mọi nghi ngờ về kết quả."
- "Politiet har besluttet at fjerne bilen, som står ulovligt parkeret."
"Cảnh sát đã quyết định di dời chiếc xe đang đỗ trái phép."