(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa atomkraftværk
B2
substantiv B2 Năng lượng hạt nhân

atomkraftværk

ˌætɔmkʁaftˈvæɐ̯k
nhà máy điện nguyên tử
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atomkraftværk"

Định nghĩa (Dansk)

Et kraftværk, der producerer elektricitet ved hjælp af kernekraft.

Ý nghĩa của "atomkraftværk" trong tiếng Việt

Nhà máy điện sử dụng phản ứng phân hạch hạt nhân để tạo ra điện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "atomkraftværk"

  • "Danmark har ingen atomkraftværker."

    "Đan Mạch không có nhà máy điện hạt nhân nào."

  • "Atomkraftværket producerer en stor mængde elektricitet."

    "Nhà máy điện hạt nhân sản xuất một lượng lớn điện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atomkraftværk"

Đồng nghĩa

kernekraftværk (nhà máy điện hạt nhân)

Cách dùng "atomkraftværk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "atomkraftværk" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'nhà máy điện hạt nhân' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng 'atom' (nguyên tử) và 'kraftværk' (nhà máy điện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "atomkraftværk"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít atomkraftværk
Danmark har ikke et atomkraftværk.
(Đan Mạch không có nhà máy điện hạt nhân nào.)
Xác định số ít atomkraftværket
Atomkraftværket lukkede ned på grund af en fejl.
(Nhà máy điện hạt nhân đã ngừng hoạt động do một lỗi.)
Nguyên thể số nhiều atomkraftværker
Nogle lande har mange atomkraftværker.
(Một số quốc gia có nhiều nhà máy điện hạt nhân.)
Xác định số nhiều atomkraftværkerne
Atomkraftværkerne producerer en stor mængde energi.
(Các nhà máy điện hạt nhân sản xuất một lượng lớn năng lượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Danmark har aldrig haft et atomkraftværk."

    "Đan Mạch chưa bao giờ có một nhà máy điện hạt nhân."

  • "Debatten om atomkraftværker fortsætter i mange lande."

    "Cuộc tranh luận về các nhà máy điện hạt nhân tiếp tục ở nhiều quốc gia."

  • "Lukningen af atomkraftværket skabte stor debat."

    "Việc đóng cửa nhà máy điện hạt nhân đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn."