atomkraftværk
Định nghĩa & Giải nghĩa "atomkraftværk"
Định nghĩa (Dansk)
Et kraftværk, der producerer elektricitet ved hjælp af kernekraft.
Ý nghĩa của "atomkraftværk" trong tiếng Việt
Nhà máy điện sử dụng phản ứng phân hạch hạt nhân để tạo ra điện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "atomkraftværk"
-
"Danmark har ingen atomkraftværker."
"Đan Mạch không có nhà máy điện hạt nhân nào."
-
"Atomkraftværket producerer en stor mængde elektricitet."
"Nhà máy điện hạt nhân sản xuất một lượng lớn điện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atomkraftværk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "atomkraftværk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "atomkraftværk" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'nhà máy điện hạt nhân' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng 'atom' (nguyên tử) và 'kraftværk' (nhà máy điện).
Bảng chia từ (Bøjning) của "atomkraftværk"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | atomkraftværk |
Danmark har ikke et atomkraftværk.
(Đan Mạch không có nhà máy điện hạt nhân nào.) |
| Xác định số ít | atomkraftværket |
Atomkraftværket lukkede ned på grund af en fejl.
(Nhà máy điện hạt nhân đã ngừng hoạt động do một lỗi.) |
| Nguyên thể số nhiều | atomkraftværker |
Nogle lande har mange atomkraftværker.
(Một số quốc gia có nhiều nhà máy điện hạt nhân.) |
| Xác định số nhiều | atomkraftværkerne |
Atomkraftværkerne producerer en stor mængde energi.
(Các nhà máy điện hạt nhân sản xuất một lượng lớn năng lượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Danmark har aldrig haft et atomkraftværk."
"Đan Mạch chưa bao giờ có một nhà máy điện hạt nhân."
- "Debatten om atomkraftværker fortsætter i mange lande."
"Cuộc tranh luận về các nhà máy điện hạt nhân tiếp tục ở nhiều quốc gia."
- "Lukningen af atomkraftværket skabte stor debat."
"Việc đóng cửa nhà máy điện hạt nhân đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn."