(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kernekraft
B2
substantiv B2 Năng lượng, Vật lý hạt nhân

kernekraft

/ˈkʰɛɐ̯nəˌkʰʁɑft/
năng lượng hạt nhân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kernekraft"

Định nghĩa (Dansk)

Energi, der produceres ved fission eller fusion af atomer i en nuklear reaktion.

Ý nghĩa của "kernekraft" trong tiếng Việt

Năng lượng được sản xuất bằng cách phân hạch hoặc hợp hạch các nguyên tử trong một phản ứng hạt nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kernekraft"

  • "Danmark har ingen kernekraftværker."

    "Đan Mạch không có nhà máy điện hạt nhân."

  • "Kernekraft er en omstridt energikilde."

    "Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng gây tranh cãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kernekraft"

Đồng nghĩa

atomkraft (năng lượng nguyên tử)

Cách dùng "kernekraft" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kernekraft" đúng ngữ cảnh

Từ 'kernekraft' thường được dùng để chỉ năng lượng hạt nhân nói chung. Cần phân biệt với 'atomkraft', cũng có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang ý nghĩa chính trị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kernekraft"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kernekraft
Danmark har ingen kernekraft.
(Đan Mạch không có năng lượng hạt nhân.)
Xác định số ít kernekraften
Kernekraften er en omstridt energikilde.
(Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng gây tranh cãi.)
Nguyên thể số nhiều kernekræfter
Nogle lande investerer i nye kernekræfter.
(Một số quốc gia đầu tư vào các nhà máy điện hạt nhân mới.)
Xác định số nhiều kernekræfterne
Kernekræfterne er underlagt strenge sikkerhedskrav.
(Các nhà máy điện hạt nhân phải tuân thủ các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Kernekraften er en vigtig energikilde i Danmark."

    "Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng quan trọng ở Đan Mạch."

  • "Debatten om kernekraften fortsætter ufortrødent."

    "Cuộc tranh luận về năng lượng hạt nhân vẫn tiếp tục không ngừng."

  • "Regeringen undersøger mulighederne for at investere i kernekraften."

    "Chính phủ đang xem xét các khả năng đầu tư vào năng lượng hạt nhân."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et af de største spørgsmål er, hvordan vi kan producere bæredygtig kernekraft."

    "Một trong những câu hỏi lớn nhất là làm thế nào chúng ta có thể sản xuất năng lượng hạt nhân bền vững."

  • "Danmark har ingen kernekraft, men diskuterer potentialet."

    "Đan Mạch không có năng lượng hạt nhân, nhưng đang thảo luận về tiềm năng của nó."

  • "Udviklingen af kernekraft er et emne med mange perspektiver."

    "Sự phát triển của năng lượng hạt nhân là một chủ đề với nhiều quan điểm."