(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aura
B2
substantiv B2 Siêu hình học, Tâm lý học, Nghệ thuật

aura

/ˈɑʊ̯ʁɑ/
hào quang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aura"

Định nghĩa (Dansk)

En særlig atmosfære eller kvalitet, der ser ud til at omgive og være genereret af en person, et objekt eller et sted.

Ý nghĩa của "aura" trong tiếng Việt

Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc biệt dường như bao quanh và được tạo ra bởi một người, vật hoặc địa điểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aura"

  • "Hun har en aura af mystik omkring sig."

    "Cô ấy có một hào quang bí ẩn xung quanh mình."

  • "Stedet havde en aura af fred og ro."

    "Địa điểm đó có một hào quang của sự bình yên và tĩnh lặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aura" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aura" đúng ngữ cảnh

Từ "aura" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ một cảm giác hoặc phẩm chất đặc biệt bao quanh một người, vật thể hoặc địa điểm, tương tự như "hào quang" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái và cách sử dụng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh, do đó cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aura"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít aura
Der er en aura af mystik omkring hende.
(Có một hào quang bí ẩn bao quanh cô ấy.)
Xác định số ít auraen
Jeg kunne mærke auraen i rummet.
(Tôi có thể cảm nhận được hào quang trong căn phòng.)
Nguyên thể số nhiều auraer
Nogle mennesker kan se auraer omkring andre.
(Một số người có thể nhìn thấy hào quang xung quanh người khác.)
Xác định số nhiều auraerne
Auraerne omkring dem var meget stærke.
(Những hào quang xung quanh họ rất mạnh mẽ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Byens auraændring var mærkbar efter renoveringen."

    "Sự thay đổi hào quang của thành phố đã được chú ý sau khi cải tạo."

  • "Den spirituelle lærers auraudstråling var beroligende."

    "Sự tỏa ra hào quang của vị giáo viên tâm linh thật êm dịu."

  • "Fotografen forsøgte at fange modellens auraessens i billedet."

    "Nhiếp ảnh gia đã cố gắng nắm bắt được bản chất hào quang của người mẫu trong bức ảnh."

Sở hữu cách (-s)
  • "Stedets aura's mystik var overvældende."

    "Sự huyền bí trong hào quang của nơi này thật choáng ngợp."

  • "Jeg kunne mærke hendes aura's varme med det samme."

    "Tôi có thể cảm nhận được sự ấm áp trong hào quang của cô ấy ngay lập tức."

  • "Kunstnerens aura's indflydelse kan ses i alle hans værker."

    "Ảnh hưởng từ hào quang của người nghệ sĩ có thể thấy trong tất cả các tác phẩm của ông."