(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udstråling
B2
substantiv B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

udstråling

/ˈuːˌstʁɔleŋ/
uy tín
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udstråling"

Định nghĩa (Dansk)

En stærk og karismatisk tiltrækningskraft, der inspirerer og skaber loyalitet.

Ý nghĩa của "udstråling" trong tiếng Việt

Sức quyến rũ, lôi cuốn mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng và lòng trung thành cho người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udstråling"

  • "Hendes udstråling var så stærk, at alle i rummet blev draget mod hende."

    "Sự uy tín của cô ấy mạnh mẽ đến nỗi mọi người trong phòng đều bị thu hút về phía cô ấy."

  • "En leder skal have udstråling for at kunne motivere sine medarbejdere."

    "Một nhà lãnh đạo cần có uy tín để có thể thúc đẩy nhân viên của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udstråling"

Đồng nghĩa

karisma (uy tín, sức hút cá nhân)

Trái nghĩa

Cách dùng "udstråling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udstråling" đúng ngữ cảnh

Từ 'udstråling' chỉ sức hút, sự lôi cuốn từ bên trong, thường là do phẩm chất cá nhân hoặc năng lực đặc biệt. Nó mạnh hơn 'tiltrækningskraft' (sức hấp dẫn) và nhấn mạnh khả năng truyền cảm hứng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udstråling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udstråling
Hendes udstråling var fantastisk.
(Sự rạng rỡ của cô ấy thật tuyệt vời.)
Xác định số ít udstrålingen
Udstrålingen fra solen er stærk.
(Sự bức xạ từ mặt trời rất mạnh.)
Nguyên thể số nhiều udstrålinger
Forskellige overflader har forskellige udstrålinger.
(Các bề mặt khác nhau có những bức xạ khác nhau.)
Xác định số nhiều udstrålingerne
Udstrålingerne fra kraftværket er blevet målt.
(Các bức xạ từ nhà máy điện đã được đo đạc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Hendes udstråling var så stærk, at alle i rummet blev betaget."

    "Sự thu hút của cô ấy mạnh mẽ đến nỗi tất cả mọi người trong phòng đều bị mê hoặc."

  • "Jeg beundrer virkelig den udstråling, han har på scenen."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ sự thu hút mà anh ấy có trên sân khấu."

  • "Medarbejdernes loyalitet skyldes lederens udstråling og engagement."

    "Sự trung thành của nhân viên là do sự thu hút và sự tận tâm của người lãnh đạo."

Danh từ số nhiều
  • "Politiske lederes udstrålinger kan have stor indflydelse på vælgernes beslutninger."

    "Sự thu hút của các nhà lãnh đạo chính trị có thể có ảnh hưởng lớn đến quyết định của cử tri."

  • "De forskellige kunstneres udstrålinger fyldte hele rummet med energi og kreativitet."

    "Sự thu hút của các nghệ sĩ khác nhau đã lấp đầy cả căn phòng bằng năng lượng và sự sáng tạo."

  • "Virksomhedens succes skyldes medarbejdernes positive udstrålinger og engagement."

    "Thành công của công ty là do sự thu hút tích cực và sự gắn bó của nhân viên."