avlet
Định nghĩa & Giải nghĩa "avlet"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'avle': at frembringe eller opdrætte dyr eller planter med bestemte egenskaber.
Ý nghĩa của "avlet" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'breed': nuôi động vật hoặc trồng cây để tạo ra con non hoặc cây mới với những phẩm chất đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "avlet"
-
"Denne hunderace er avlet til at være en god jagthund."
"Giống chó này được lai tạo để trở thành một chó săn giỏi."
-
"De har avlet en ny type æble, der er meget sødt."
"Họ đã lai tạo ra một loại táo mới rất ngọt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avlet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "avlet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "avlet" đúng ngữ cảnh
‘Avlet’ bruges ofte i forbindelse med landbrug og husdyr, men kan også bruges mere generelt om at frembringe noget med bestemte egenskaber. Sammenlign med det engelske 'bred'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "avlet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at avle |
Landmanden ønsker at avle sunde afgrøder.
(Người nông dân muốn trồng những loại cây khỏe mạnh.) |
| Hiện tại | avler |
Hun avler roser i sin have.
(Cô ấy trồng hoa hồng trong vườn của mình.) |
| Quá khứ | avlede |
Han avlede en ny type æbletræ.
(Anh ấy đã lai tạo ra một giống táo mới.) |
| Quá khứ phân từ | avlet |
Denne hest er blevet avlet til at løbe hurtigt.
(Con ngựa này đã được lai tạo để chạy nhanh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han har ikke avlet den slags heste før."
"Anh ấy chưa từng gây giống loại ngựa này trước đây."
- "Det er aldrig blevet avlet så mange økologiske grise."
"Chưa bao giờ có nhiều lợn hữu cơ được gây giống như vậy."
- "Hun havde åbenbart ikke avlet nok planter til salg."
"Rõ ràng là cô ấy đã không gây giống đủ cây để bán."
- "De nye grise bliver avlet med henblik på at producere mere magert kød."
"Những con lợn mới đang được lai tạo với mục đích sản xuất thịt nạc hơn."
- "Planterne bliver avlet i drivhuse for at sikre de optimale vækstbetingelser."
"Cây trồng đang được trồng trong nhà kính để đảm bảo các điều kiện sinh trưởng tối ưu."
- "Denne type hest bliver avlet for sin styrke og udholdenhed."
"Loại ngựa này đang được lai tạo vì sức mạnh và sự bền bỉ của nó."
- "Racen er blevet avlet selektivt i mange generationer."
"Giống chó này đã được lai tạo chọn lọc qua nhiều thế hệ."
- "Disse planter avles for deres smukke blomster."
"Những cây này được lai tạo vì những bông hoa đẹp của chúng."
- "Det avles mange mink i Danmark."
"Có rất nhiều chồn được nuôi ở Đan Mạch."
- "Hesten er blevet avlet til konkurrenceridning."
"Con ngựa đã được lai tạo để đua."
- "De har avlet en ny type rose i haven."
"Họ đã lai tạo một giống hoa hồng mới trong vườn."
- "Denne hunderace er avlet for sin intelligens."
"Giống chó này được lai tạo vì sự thông minh của nó."