(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avlet
B2
verbum B2 Chăn nuôi, Sinh học, Ngôn ngữ học

avlet

/ˈɑˌvleːˀt/
được lai tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avlet"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'avle': at frembringe eller opdrætte dyr eller planter med bestemte egenskaber.

Ý nghĩa của "avlet" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'breed': nuôi động vật hoặc trồng cây để tạo ra con non hoặc cây mới với những phẩm chất đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "avlet"

  • "Denne hunderace er avlet til at være en god jagthund."

    "Giống chó này được lai tạo để trở thành một chó săn giỏi."

  • "De har avlet en ny type æble, der er meget sødt."

    "Họ đã lai tạo ra một loại táo mới rất ngọt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avlet"

Đồng nghĩa

fremavlet (được nuôi dưỡng) opdrættet (được chăn nuôi)

Cách dùng "avlet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "avlet" đúng ngữ cảnh

‘Avlet’ bruges ofte i forbindelse med landbrug og husdyr, men kan også bruges mere generelt om at frembringe noget med bestemte egenskaber. Sammenlign med det engelske 'bred'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "avlet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at avle
Landmanden ønsker at avle sunde afgrøder.
(Người nông dân muốn trồng những loại cây khỏe mạnh.)
Hiện tại avler
Hun avler roser i sin have.
(Cô ấy trồng hoa hồng trong vườn của mình.)
Quá khứ avlede
Han avlede en ny type æbletræ.
(Anh ấy đã lai tạo ra một giống táo mới.)
Quá khứ phân từ avlet
Denne hest er blevet avlet til at løbe hurtigt.
(Con ngựa này đã được lai tạo để chạy nhanh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Han har ikke avlet den slags heste før."

    "Anh ấy chưa từng gây giống loại ngựa này trước đây."

  • "Det er aldrig blevet avlet så mange økologiske grise."

    "Chưa bao giờ có nhiều lợn hữu cơ được gây giống như vậy."

  • "Hun havde åbenbart ikke avlet nok planter til salg."

    "Rõ ràng là cô ấy đã không gây giống đủ cây để bán."

Thể Bị động với "blive"
  • "De nye grise bliver avlet med henblik på at producere mere magert kød."

    "Những con lợn mới đang được lai tạo với mục đích sản xuất thịt nạc hơn."

  • "Planterne bliver avlet i drivhuse for at sikre de optimale vækstbetingelser."

    "Cây trồng đang được trồng trong nhà kính để đảm bảo các điều kiện sinh trưởng tối ưu."

  • "Denne type hest bliver avlet for sin styrke og udholdenhed."

    "Loại ngựa này đang được lai tạo vì sức mạnh và sự bền bỉ của nó."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Racen er blevet avlet selektivt i mange generationer."

    "Giống chó này đã được lai tạo chọn lọc qua nhiều thế hệ."

  • "Disse planter avles for deres smukke blomster."

    "Những cây này được lai tạo vì những bông hoa đẹp của chúng."

  • "Det avles mange mink i Danmark."

    "Có rất nhiều chồn được nuôi ở Đan Mạch."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Hesten er blevet avlet til konkurrenceridning."

    "Con ngựa đã được lai tạo để đua."

  • "De har avlet en ny type rose i haven."

    "Họ đã lai tạo một giống hoa hồng mới trong vườn."

  • "Denne hunderace er avlet for sin intelligens."

    "Giống chó này được lai tạo vì sự thông minh của nó."