(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opdrættet
B1
adjektiv B1 Nông nghiệp, Sinh học, Kinh tế

opdrættet

/ˈɔpˌʁɛtəð/
được nuôi nhân tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opdrættet"

Định nghĩa (Dansk)

Opdrættet betyder at et dyr eller en plante er blevet avlet eller dyrket under kontrollerede forhold, ofte med henblik på at opnå bestemte egenskaber eller kvaliteter.

Ý nghĩa của "opdrættet" trong tiếng Việt

Được nuôi hoặc trồng trong một môi trường được kiểm soát hoặc không tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdrættet"

  • "Laksen er opdrættet i store tanke."

    "Cá hồi được nuôi trong các bể lớn."

  • "De fleste ørreder, man kan købe i supermarkedet, er opdrættede."

    "Hầu hết cá hồi vân bạn có thể mua ở siêu thị đều là cá nuôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opdrættet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opdrættet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opdrættet" đúng ngữ cảnh

Từ "opdrættet" thường được dùng để chỉ các loài động vật hoặc thực vật được nuôi hoặc trồng trong môi trường nhân tạo, không phải tự nhiên. Cần phân biệt với từ "vild" (hoang dã) khi nói về động vật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opdrættet"