bangebuks
Định nghĩa & Giải nghĩa "bangebuks"
Định nghĩa (Dansk)
en person, der er meget bange for at gøre noget, der kan være farligt eller ubehageligt
Ý nghĩa của "bangebuks" trong tiếng Việt
Một người nhát gan; người thiếu dũng khí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bangebuks"
-
"Vær nu ikke sådan en bangebuks!"
"Đừng có nhát gan như vậy!"
-
"Han er en rigtig bangebuks, når det kommer til at tale foran store forsamlinger."
"Anh ấy thực sự là một người nhát gan khi phải nói trước đám đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bangebuks"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bangebuks" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bangebuks" đúng ngữ cảnh
Từ 'bangebuks' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chế nhạo hoặc phê phán ai đó nhát gan.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bangebuks"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bangebuks |
Min bror er en bangebuks, når det kommer til edderkopper.
(Anh trai tôi là một kẻ nhát gan khi nói đến nhện.) |
| Xác định số ít | bangebuksen |
Bangebuksen i klassen turde ikke sige noget.
(Kẻ nhát gan trong lớp không dám nói gì.) |
| Nguyên thể số nhiều | bangebukse |
Der var mange bangebukse i kælderen under strømafbrydelsen.
(Có rất nhiều kẻ nhát gan trong tầng hầm trong lúc mất điện.) |
| Xác định số nhiều | bangebuksene |
Bangebuksene rystede af skræk.
(Những kẻ nhát gan run rẩy vì sợ hãi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Min lillebror er sådan en bangebuks, når det kommer til edderkopper."
"Em trai tôi đúng là một kẻ nhát gan khi nói đến nhện."
- "Vær ikke sådan en bangebuks; prøv i det mindste at klatre op ad stigen!"
"Đừng nhát gan như vậy; ít nhất hãy thử trèo lên thang đi!"
- "Hele holdet grinede af ham og kaldte ham en bangebuks, da han nægtede at hoppe i vandet."
"Cả đội cười nhạo anh ấy và gọi anh ấy là kẻ nhát gan khi anh ấy từ chối nhảy xuống nước."