(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kryster
C2
substantiv C2 Từ vựng chung

kryster

ˈkʰʁystɐ
kẻ nhu nhược
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kryster"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der mangler mod og er let at intimidere; en kujon.

Ý nghĩa của "kryster" trong tiếng Việt

Một tấm thảm được đặt ở cửa ra vào, dùng để lau chân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kryster"

  • "Han blev stemplet som en kryster, da han nægtede at deltage i redningsaktionen."

    "Anh ta bị coi là một kẻ hèn nhát khi từ chối tham gia vào cuộc giải cứu."

  • "Jeg vil hellere dø end at blive kaldt en kryster."

    "Tôi thà chết còn hơn là bị gọi là một kẻ hèn nhát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kryster"

Đồng nghĩa

kujon (kẻ hèn nhát) fejling (người hèn nhát)

Trái nghĩa

Cách dùng "kryster" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kryster" đúng ngữ cảnh

Từ "kryster" mang sắc thái mạnh hơn so với "người nhu nhược" thông thường. Nó ám chỉ sự hèn nhát, thiếu dũng khí một cách rõ rệt và thường được dùng với ý chê bai, khinh bỉ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kryster"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kryster
Han er en rigtig kryster.
(Anh ta là một kẻ hèn nhát thực sự.)
Xác định số ít krysteren
Krysteren gemte sig bag træet.
(Kẻ hèn nhát trốn sau cái cây.)
Nguyên thể số nhiều krystere
Der var flere krystere i gruppen.
(Có một vài kẻ hèn nhát trong nhóm.)
Xác định số nhiều krysterne
Krysterne blev afsløret af deres frygt.
(Những kẻ hèn nhát bị bại lộ bởi nỗi sợ hãi của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han er en rigtig kryster, der altid gemmer sig bag andre."

    "Anh ta là một kẻ hèn nhát thực sự, luôn trốn sau lưng người khác."

  • "Jeg vil ikke være en kryster og undlade at sige min mening."

    "Tôi không muốn trở thành một kẻ hèn nhát và không dám nói lên ý kiến của mình."

  • "Det er en krysteragtig opførsel at true folk anonymt online."

    "Việc đe dọa mọi người ẩn danh trên mạng là một hành vi hèn nhát."

Sở hữu cách (-s)
  • "Krysterens undskyldning lød hul."

    "Lời xin lỗi của kẻ hèn nhát nghe thật trống rỗng."

  • "Jeg er træt af krysterens konstante klager."

    "Tôi mệt mỏi với những lời phàn nàn liên tục của kẻ hèn nhát."

  • "Krysterens navn vil blive husket med foragt."

    "Tên của kẻ hèn nhát sẽ bị ghi nhớ với sự khinh bỉ."