barmhjertighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "barmhjertighed"
Định nghĩa (Dansk)
følelsen af medlidenhed og vilje til at tilgive
Ý nghĩa của "barmhjertighed" trong tiếng Việt
sự khoan dung, lòng nhân từ, sự tha thứ (đặc biệt là đối với người phạm tội)
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barmhjertighed"
-
"Dommeren viste barmhjertighed og gav ham en mildere straf."
"Thẩm phán đã tỏ lòng khoan dung và đưa ra một bản án nhẹ hơn cho anh ta."
-
"Hun viste stor barmhjertighed over for de fattige."
"Cô ấy đã thể hiện lòng trắc ẩn lớn đối với người nghèo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barmhjertighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "barmhjertighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "barmhjertighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'barmhjertighed' mang nghĩa rộng hơn 'khoan hồng' một chút, bao gồm cả sự thương xót và lòng trắc ẩn. Thường dùng để chỉ sự nhân ái, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "barmhjertighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | barmhjertighed |
Barmhjertighed er en dyd.
(Lòng trắc ẩn là một đức tính.) |
| Xác định số ít | barmhjertigheden |
Barmhjertigheden i hendes hjerte var tydelig.
(Lòng trắc ẩn trong trái tim cô ấy rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | barmhjertigheder |
Der findes mange barmhjertigheder i verden.
(Có rất nhiều lòng trắc ẩn trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | barmhjertighederne |
Barmhjertighederne, vi viser, definerer os.
(Những lòng trắc ẩn mà chúng ta thể hiện định nghĩa chúng ta.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Barmhjertigheden, som hun viste mig, var uendelig."
"Lòng trắc ẩn mà cô ấy đã thể hiện với tôi là vô tận."
- "Jeg er taknemmelig for den barmhjertighed, jeg blev mødt med."
"Tôi rất biết ơn lòng trắc ẩn mà tôi đã nhận được."
- "I disse svære tider er barmhjertigheden vigtigere end nogensinde."
"Trong những thời điểm khó khăn này, lòng trắc ẩn quan trọng hơn bao giờ hết."