hårdhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "hårdhed"
Định nghĩa (Dansk)
Egenskaben ved at være hård eller modstandsdygtig over for deformation.
Ý nghĩa của "hårdhed" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái cứng rắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hårdhed"
-
"Diamant har en ekstrem hårdhed."
"Kim cương có độ cứng cực cao."
-
"Vandets hårdhed måles i grader."
"Độ cứng của nước được đo bằng độ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hårdhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hårdhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hårdhed" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'độ cứng' có thể áp dụng cho nhiều vật liệu và khái niệm khác nhau. Trong tiếng Đan Mạch, 'hårdhed' cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác nhất. Ví dụ, 'stivhed' có thể được dùng để chỉ độ cứng nhắc, không linh hoạt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hårdhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hårdhed |
Diamant har en ekstrem hårdhed.
(Kim cương có độ cứng cực cao.) |
| Xác định số ít | hårdheden |
Jeg er overrasket over hårdheden i dette materiale.
(Tôi ngạc nhiên về độ cứng của vật liệu này.) |
| Nguyên thể số nhiều | hårdheder |
Forskellige mineraler har forskellige hårdheder.
(Các khoáng chất khác nhau có độ cứng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | hårdhederne |
Vi undersøgte hårdhederne af de forskellige metaller.
(Chúng tôi đã kiểm tra độ cứng của các kim loại khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg beundrer hårdheden i hendes beslutning."
"Tôi ngưỡng mộ sự cứng rắn trong quyết định của cô ấy."
- "Hårdheden af diamanten gør den værdifuld."
"Độ cứng của viên kim cương làm cho nó trở nên giá trị."
- "Vi testede hårdheden af stålet for at sikre dets kvalitet."
"Chúng tôi đã kiểm tra độ cứng của thép để đảm bảo chất lượng của nó."