(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hårdhed
B1
substantiv B1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

hårdhed

/ˈhɔːˀɐ̯ˌheːð/
độ cứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hårdhed"

Định nghĩa (Dansk)

Egenskaben ved at være hård eller modstandsdygtig over for deformation.

Ý nghĩa của "hårdhed" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái cứng rắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hårdhed"

  • "Diamant har en ekstrem hårdhed."

    "Kim cương có độ cứng cực cao."

  • "Vandets hårdhed måles i grader."

    "Độ cứng của nước được đo bằng độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hårdhed"

Đồng nghĩa

stivhed (độ cứng nhắc, độ không linh hoạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "hårdhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hårdhed" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'độ cứng' có thể áp dụng cho nhiều vật liệu và khái niệm khác nhau. Trong tiếng Đan Mạch, 'hårdhed' cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác nhất. Ví dụ, 'stivhed' có thể được dùng để chỉ độ cứng nhắc, không linh hoạt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hårdhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hårdhed
Diamant har en ekstrem hårdhed.
(Kim cương có độ cứng cực cao.)
Xác định số ít hårdheden
Jeg er overrasket over hårdheden i dette materiale.
(Tôi ngạc nhiên về độ cứng của vật liệu này.)
Nguyên thể số nhiều hårdheder
Forskellige mineraler har forskellige hårdheder.
(Các khoáng chất khác nhau có độ cứng khác nhau.)
Xác định số nhiều hårdhederne
Vi undersøgte hårdhederne af de forskellige metaller.
(Chúng tôi đã kiểm tra độ cứng của các kim loại khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg beundrer hårdheden i hendes beslutning."

    "Tôi ngưỡng mộ sự cứng rắn trong quyết định của cô ấy."

  • "Hårdheden af diamanten gør den værdifuld."

    "Độ cứng của viên kim cương làm cho nó trở nên giá trị."

  • "Vi testede hårdheden af stålet for at sikre dets kvalitet."

    "Chúng tôi đã kiểm tra độ cứng của thép để đảm bảo chất lượng của nó."