barnlighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "barnlighed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være barnlig; det at udvise en adfærd eller holdning, der er typisk for børn og ikke for voksne.
Ý nghĩa của "barnlighed" trong tiếng Việt
Tính chất trẻ con; hành vi chưa trưởng thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barnlighed"
-
"Hans barnlighed charmerede alle."
"Tính trẻ con của anh ấy làm say đắm mọi người."
-
"Hun kritiserede ham for hans barnlighed i vigtige beslutninger."
"Cô ấy chỉ trích anh ấy vì tính trẻ con của anh ấy trong những quyết định quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barnlighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "barnlighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "barnlighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'barnlighed' thường dùng để chỉ tính chất trẻ con một cách tổng quát, có thể mang nghĩa tích cực (vui vẻ, hồn nhiên) hoặc tiêu cực (thiếu chín chắn). Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'tính trẻ con' tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "barnlighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | barnlighed |
Der er en vis barnlighed i hans tilgang til livet.
(Có một sự trẻ con nhất định trong cách tiếp cận cuộc sống của anh ấy.) |
| Xác định số ít | barnligheden |
Barnligheden i hendes øjne var slående.
(Sự trẻ con trong đôi mắt cô ấy thật nổi bật.) |
| Nguyên thể số nhiều | barnligheder |
Livet er fyldt med små barnligheder.
(Cuộc sống đầy những sự trẻ con nhỏ nhặt.) |
| Xác định số nhiều | barnlighederne |
Vi må huske at værdsætte barnlighederne i vores liv.
(Chúng ta phải nhớ trân trọng những sự trẻ con trong cuộc sống của mình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Barnligheden i hans øjne forsvandt aldrig helt."
"Sự trẻ con trong mắt anh ấy không bao giờ hoàn toàn biến mất."
- "Jeg elsker barnligheden, som hun stadig viser."
"Tôi yêu sự trẻ con mà cô ấy vẫn thể hiện."
- "Barnligheden er en vigtig del af kreativiteten."
"Sự trẻ con là một phần quan trọng của sự sáng tạo."