barriere
Định nghĩa & Giải nghĩa "barriere"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der hindrer passage eller adgang.
Ý nghĩa của "barriere" trong tiếng Việt
Hàng rào hoặc vật cản khác ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiếp cận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barriere"
-
"Sprogbarrieren gjorde det svært for dem at kommunikere."
"Rào cản ngôn ngữ khiến họ khó giao tiếp."
-
"Der er mange barrierer for kvinder i erhvervslivet."
"Có nhiều rào cản đối với phụ nữ trong giới kinh doanh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barriere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "barriere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "barriere" đúng ngữ cảnh
Từ "barriere" trong tiếng Đan Mạch tương tự như "rào cản" trong tiếng Việt, chỉ một vật cản hoặc một khó khăn ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiến triển. Nên chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "barriere"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | barriere |
Der er en barriere mellem os.
(Có một rào cản giữa chúng ta.) |
| Xác định số ít | barrieren |
Jeg forsøgte at overvinde barrieren.
(Tôi đã cố gắng vượt qua rào cản.) |
| Nguyên thể số nhiều | barrierer |
Der er mange barrierer for succes.
(Có rất nhiều rào cản cho thành công.) |
| Xác định số nhiều | barriererne |
Vi skal nedbryde barriererne.
(Chúng ta phải phá bỏ những rào cản.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Barrieren foran indgangen var høj."
"Hàng rào trước lối vào rất cao."
- "Vi fjernede barrieren, så bilerne kunne passere."
"Chúng tôi đã dỡ bỏ rào chắn để xe có thể đi qua."
- "Den største barriere for succes er ofte frygt."
"Rào cản lớn nhất cho thành công thường là nỗi sợ hãi."
- "Der er en barriere på vejen."
"Có một rào cản trên đường."
- "Vi skal fjerne barrieren for at komme videre."
"Chúng ta phải loại bỏ rào cản để tiếp tục."
- "Den største barriere for succes er frygt."
"Rào cản lớn nhất cho thành công là nỗi sợ hãi."
- "Barriere's højde var imponerende."
"Chiều cao của rào cản thật ấn tượng."
- "Jeg er træt af barriere's konstante tilstedeværelse."
"Tôi mệt mỏi với sự hiện diện thường xuyên của rào cản."
- "Politiet undersøger barriere's placering i forhold til ulykken."
"Cảnh sát đang điều tra vị trí của rào cản liên quan đến vụ tai nạn."
- "De mange barrierer forhindrede os i at nå vores mål."
"Nhiều rào cản đã ngăn chúng tôi đạt được mục tiêu của mình."
- "Vi må nedbryde barriererne mellem kulturer."
"Chúng ta phải phá bỏ những rào cản giữa các nền văn hóa."
- "Der er mange barrierer for kvinder i politik."
"Có rất nhiều rào cản đối với phụ nữ trong chính trị."