(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa barriere
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội, Vật lý

barriere

/bɑˈʁi̯eːɐ/
rào cản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "barriere"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der hindrer passage eller adgang.

Ý nghĩa của "barriere" trong tiếng Việt

Hàng rào hoặc vật cản khác ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiếp cận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barriere"

  • "Sprogbarrieren gjorde det svært for dem at kommunikere."

    "Rào cản ngôn ngữ khiến họ khó giao tiếp."

  • "Der er mange barrierer for kvinder i erhvervslivet."

    "Có nhiều rào cản đối với phụ nữ trong giới kinh doanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barriere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "barriere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "barriere" đúng ngữ cảnh

Từ "barriere" trong tiếng Đan Mạch tương tự như "rào cản" trong tiếng Việt, chỉ một vật cản hoặc một khó khăn ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiến triển. Nên chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "barriere"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít barriere
Der er en barriere mellem os.
(Có một rào cản giữa chúng ta.)
Xác định số ít barrieren
Jeg forsøgte at overvinde barrieren.
(Tôi đã cố gắng vượt qua rào cản.)
Nguyên thể số nhiều barrierer
Der er mange barrierer for succes.
(Có rất nhiều rào cản cho thành công.)
Xác định số nhiều barriererne
Vi skal nedbryde barriererne.
(Chúng ta phải phá bỏ những rào cản.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Barrieren foran indgangen var høj."

    "Hàng rào trước lối vào rất cao."

  • "Vi fjernede barrieren, så bilerne kunne passere."

    "Chúng tôi đã dỡ bỏ rào chắn để xe có thể đi qua."

  • "Den største barriere for succes er ofte frygt."

    "Rào cản lớn nhất cho thành công thường là nỗi sợ hãi."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der er en barriere på vejen."

    "Có một rào cản trên đường."

  • "Vi skal fjerne barrieren for at komme videre."

    "Chúng ta phải loại bỏ rào cản để tiếp tục."

  • "Den største barriere for succes er frygt."

    "Rào cản lớn nhất cho thành công là nỗi sợ hãi."

Sở hữu cách (-s)
  • "Barriere's højde var imponerende."

    "Chiều cao của rào cản thật ấn tượng."

  • "Jeg er træt af barriere's konstante tilstedeværelse."

    "Tôi mệt mỏi với sự hiện diện thường xuyên của rào cản."

  • "Politiet undersøger barriere's placering i forhold til ulykken."

    "Cảnh sát đang điều tra vị trí của rào cản liên quan đến vụ tai nạn."

Danh từ số nhiều
  • "De mange barrierer forhindrede os i at nå vores mål."

    "Nhiều rào cản đã ngăn chúng tôi đạt được mục tiêu của mình."

  • "Vi må nedbryde barriererne mellem kulturer."

    "Chúng ta phải phá bỏ những rào cản giữa các nền văn hóa."

  • "Der er mange barrierer for kvinder i politik."

    "Có rất nhiều rào cản đối với phụ nữ trong chính trị."