(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hindring
B1
substantiv B1 Luật pháp, Hành chính, Ngôn ngữ học

hindring

/ˈhinˀdʁeŋ/
trở ngại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hindring"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der forhindrer eller gør det svært at opnå noget.

Ý nghĩa của "hindring" trong tiếng Việt

Một sự cản trở hoặc vật cản trong việc thực hiện điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hindring"

  • "Manglen på penge er en alvorlig hindring for projektets gennemførelse."

    "Việc thiếu tiền là một trở ngại nghiêm trọng cho việc hoàn thành dự án."

  • "Sproglige vanskeligheder kan være en hindring for integrationen."

    "Những khó khăn về ngôn ngữ có thể là một trở ngại cho sự hòa nhập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hindring"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hindring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hindring" đúng ngữ cảnh

Từ 'hindring' thường được sử dụng khi nói về những trở ngại vật lý hoặc những khó khăn cụ thể. Có thể so sánh với 'barriere'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hindring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hindring
Manglen på ressourcer er en stor hindring for projektets succes.
(Việc thiếu nguồn lực là một trở ngại lớn cho sự thành công của dự án.)
Xác định số ít hindringen
Vi overvandt hindringen og fortsatte vores rejse.
(Chúng tôi đã vượt qua trở ngại và tiếp tục cuộc hành trình của mình.)
Nguyên thể số nhiều hindringer
Der er mange hindringer for fred i regionen.
(Có rất nhiều trở ngại cho hòa bình trong khu vực.)
Xác định số nhiều hindringerne
Regeringen forsøger at fjerne hindringerne for økonomisk vækst.
(Chính phủ đang cố gắng loại bỏ những trở ngại cho tăng trưởng kinh tế.)