(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa baseret på fakta
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

baseret på fakta

/bæˈseːˀɐð poː ˈfakta/
dựa trên sự thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "baseret på fakta"

Định nghĩa (Dansk)

Fundamentalt baseret på faktuelle oplysninger og beviser.

Ý nghĩa của "baseret på fakta" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc liên quan đến sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "baseret på fakta"

  • "Rapporten er baseret på fakta indsamlet fra forskellige kilder."

    "Báo cáo này dựa trên sự thật được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "Filmen er baseret på en sand historie."

    "Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "baseret på fakta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "baseret på fakta" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "baseret på fakta" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng thông tin hoặc tuyên bố nào đó là đáng tin cậy vì nó dựa trên sự thật đã được chứng minh. Nên chú ý sự khác biệt với các cụm từ tương tự nhưng có sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "baseret på fakta"