faktuel
Định nghĩa & Giải nghĩa "faktuel"
Định nghĩa (Dansk)
Baseret på fakta; understøttet af beviser.
Ý nghĩa của "faktuel" trong tiếng Việt
Dựa trên sự thật; được hỗ trợ bởi bằng chứng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faktuel"
-
"Rapporten er baseret på faktuelle oplysninger."
"Báo cáo này dựa trên các thông tin có thật."
-
"Det er vigtigt at adskille faktuelle påstande fra meninger."
"Việc phân biệt giữa các tuyên bố dựa trên sự thật và ý kiến là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faktuel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "faktuel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "faktuel" đúng ngữ cảnh
Từ 'faktuel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'dựa trên sự thật' hoặc 'có thật' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa 'faktisk' (thực tế) và 'faktuel' (dựa trên sự thật).