(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa faktuel
B2
adjektiv B2 General

faktuel

/fakˈtuˀel/
dựa trên sự thật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "faktuel"

Định nghĩa (Dansk)

Baseret på fakta; understøttet af beviser.

Ý nghĩa của "faktuel" trong tiếng Việt

Dựa trên sự thật; được hỗ trợ bởi bằng chứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "faktuel"

  • "Rapporten er baseret på faktuelle oplysninger."

    "Báo cáo này dựa trên các thông tin có thật."

  • "Det er vigtigt at adskille faktuelle påstande fra meninger."

    "Việc phân biệt giữa các tuyên bố dựa trên sự thật và ý kiến là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "faktuel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "faktuel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "faktuel" đúng ngữ cảnh

Từ 'faktuel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'dựa trên sự thật' hoặc 'có thật' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa 'faktisk' (thực tế) và 'faktuel' (dựa trên sự thật).

Bảng chia từ (Bøjning) của "faktuel"