(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa befolkning
B1
substantiv B1 Nhân khẩu học, Xã hội học, Sinh học, Thống kê

befolkning

[beˈfɔlˀkˌne̝ŋ]
dân số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "befolkning"

Định nghĩa (Dansk)

Det samlede antal personer, der bor i et bestemt område, et land eller en by.

Ý nghĩa của "befolkning" trong tiếng Việt

Tổng số người đang sinh sống ở một quốc gia, khu vực hoặc địa điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befolkning"

  • "Danmarks befolkning er på omkring 5,8 millioner."

    "Dân số của Đan Mạch là khoảng 5,8 triệu người."

  • "Befolkningstilvæksten i storbyerne er et stort problem."

    "Sự gia tăng dân số ở các thành phố lớn là một vấn đề lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befolkning"

Đồng nghĩa

indbyggertal (Số lượng cư dân)

Cách dùng "befolkning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "befolkning" đúng ngữ cảnh

Từ 'befolkning' thường được dùng để chỉ tổng số người sinh sống trong một khu vực địa lý nhất định. Cần phân biệt với 'indbyggere', thường dùng để chỉ cư dân của một thành phố hoặc quốc gia cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "befolkning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít befolkning
Danmarks befolkning er mangfoldig.
(Dân số Đan Mạch rất đa dạng.)
Xác định số ít befolkningen
Befolkningen i byen voksede hurtigt.
(Dân số trong thành phố tăng trưởng nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều befolkninger
Forskellige befolkninger lever side om side i dette land.
(Các dân tộc khác nhau sống cạnh nhau ở đất nước này.)
Xác định số nhiều befolkningerne
Befolkningerne i Europa har forskellige kulturer.
(Các dân tộc ở châu Âu có những nền văn hóa khác nhau.)