(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bestemt
B2
adverbium B2 General

bestemt

/bəˈstɛmt/
một cách kiên quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestemt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der viser sikkerhed og fasthed i sin beslutning eller handling.

Ý nghĩa của "bestemt" trong tiếng Việt

Một cách kiên quyết, quả quyết, không thay đổi ý định về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestemt"

  • "Hun afviste bestemt hans tilbud."

    "Cô ấy đã từ chối lời đề nghị của anh ấy một cách kiên quyết."

  • "Han sagde bestemt, at han ikke ville deltage."

    "Anh ấy nói một cách kiên quyết rằng anh ấy sẽ không tham gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestemt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bestemt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bestemt" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestemt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'một cách kiên quyết', 'dứt khoát'. Nó diễn tả sự quyết tâm, không do dự trong hành động hoặc ý kiến. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các trạng từ chỉ mức độ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bestemt"