(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa befrier
B2
substantiv B2 Tổng quát

befrier

/beˈfriːˀɐ/
người giải phóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "befrier"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller ting, der frigør, slipper, udgiver eller tillader noget at blive frigivet.

Ý nghĩa của "befrier" trong tiếng Việt

Người hoặc vật giải phóng, nhả ra, phát hành, hoặc cho phép điều gì đó được giải phóng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befrier"

  • "Han var en befrier for de politiske fanger."

    "Ông là một người giải phóng cho những tù nhân chính trị."

  • "Revolutionen blev set som en befrier fra undertrykkelsen."

    "Cuộc cách mạng được xem như một sự giải phóng khỏi sự áp bức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befrier"

Đồng nghĩa

frigører (người giải phóng (theo nghĩa vật lý))

Trái nghĩa

Cách dùng "befrier" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "befrier" đúng ngữ cảnh

Từ 'befrier' thường được dùng để chỉ người giải phóng một nhóm người, một khu vực hoặc một ý tưởng. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa liên quan đến việc giải phóng, như 'frigører' (giải phóng vật lý) hoặc 'udløser' (gây ra, kích hoạt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "befrier"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít befrier
En befrier blev modtaget med åbne arme.
(Một người giải phóng đã được chào đón bằng vòng tay rộng mở.)
Xác định số ít befrieren
Befrieren talte til folket fra balkonen.
(Người giải phóng đã nói chuyện với người dân từ ban công.)
Nguyên thể số nhiều befriere
Mange befriere kæmpede for friheden.
(Nhiều người giải phóng đã chiến đấu cho tự do.)
Xác định số nhiều befrierne
Befrierne blev hyldet som helte.
(Những người giải phóng đã được tôn vinh như những người hùng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Han er en stor dyre-befrier, der redder dyr fra dårlige forhold."

    "Anh ấy là một người giải cứu động vật vĩ đại, người giải cứu động vật khỏi những điều kiện tồi tệ."

  • "Denne lov er en skatte-befrier for mange lavtlønnede familier."

    "Luật này là một sự giải thoát thuế cho nhiều gia đình có thu nhập thấp."

  • "Internettet er en informations-befrier, der giver adgang til viden for alle."

    "Internet là một công cụ giải phóng thông tin, mang lại khả năng tiếp cận kiến thức cho tất cả mọi người."

Sở hữu cách (-s)
  • "Internettets befriers ankomst revolutionerede informationsdeling."

    "Sự ra đời của người giải phóng Internet đã cách mạng hóa việc chia sẻ thông tin."

  • "Denne lovs befriers intention var at fremme lighed."

    "Ý định của người giải phóng đạo luật này là thúc đẩy sự bình đẳng."

  • "Befriers løfte om frihed blev modtaget med jubel."

    "Lời hứa tự do của người giải phóng đã được đón nhận bằng sự hoan nghênh."