(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bekræftelse
B1
substantiv B1 Pháp luật, Ngôn ngữ học, Quản lý chất lượng

bekræftelse

/beˈkʰræftəlsə/
sự chứng thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bekræftelse"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at bekræfte eller attestere noget.

Ý nghĩa của "bekræftelse" trong tiếng Việt

Hành động hoặc một trường hợp chứng thực hoặc làm chứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bekræftelse"

  • "Jeg har brug for en bekræftelse på min reservation."

    "Tôi cần một sự xác nhận về đặt phòng của tôi."

  • "Han modtog en skriftlig bekræftelse fra banken."

    "Anh ấy nhận được một sự chứng thực bằng văn bản từ ngân hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bekræftelse"

Đồng nghĩa

stadfæstelse (sự xác nhận, sự phê chuẩn)

Cách dùng "bekræftelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bekræftelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'bekræftelse' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh tính xác thực của một điều gì đó. Có thể dịch tương đương với 'sự xác nhận', 'sự chứng thực' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'godkendelse' (sự phê duyệt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bekræftelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bekræftelse
Jeg venter på en bekræftelse.
(Tôi đang chờ một xác nhận.)
Xác định số ít bekræftelsen
Bekræftelsen er sendt via e-mail.
(Sự xác nhận đã được gửi qua email.)
Nguyên thể số nhiều bekræftelser
Vi har modtaget mange bekræftelser.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều xác nhận.)
Xác định số nhiều bekræftelserne
Bekræftelserne blev sendt i går.
(Các xác nhận đã được gửi đi ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg venter på bekræftelsen fra banken."

    "Tôi đang chờ xác nhận từ ngân hàng."

  • "Bekræftelsen af hans teori var et gennembrud."

    "Sự xác nhận về lý thuyết của anh ấy là một bước đột phá."

  • "Har du modtaget bekræftelsen på din reservation?"

    "Bạn đã nhận được xác nhận đặt phòng chưa?"

Danh từ ghép
  • "Ordrebekræftelsen blev sendt straks efter betalingen."

    "Xác nhận đơn hàng đã được gửi ngay sau khi thanh toán."

  • "Vi venter stadig på en bekræftelse af reservationen."

    "Chúng tôi vẫn đang chờ xác nhận đặt chỗ."

  • "Modtagelsen af fakturaen kræver en skriftlig bekræftelse."

    "Việc nhận hóa đơn yêu cầu một xác nhận bằng văn bản."

Sở hữu cách (-s)
  • "Chefens bekræftelses betydning var afgørende for projektet."

    "Tầm quan trọng của sự xác nhận của người quản lý là yếu tố quyết định cho dự án."

  • "Virksomhedens bekræftelses politik er meget streng."

    "Chính sách xác nhận của công ty rất nghiêm ngặt."

  • "Kvaliteten af varens bekræftelses dokument er essentiel."

    "Chất lượng của tài liệu xác nhận hàng hóa là điều cần thiết."