(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bekræfte
B1
verbum B1 Luật pháp, Chính trị, Giao tiếp

bekræfte

/beˈkʰʁeftə/
khẳng định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bekræfte"

Định nghĩa (Dansk)

at erklære eller bevise rigtigheden af noget

Ý nghĩa của "bekræfte" trong tiếng Việt

Đã tuyên bố rõ ràng và công khai; đã xác nhận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bekræfte"

  • "Politiet bekræftede, at der havde været et indbrud."

    "Cảnh sát xác nhận rằng đã có một vụ trộm."

  • "Jeg kan bekræfte, at vi har modtaget din ansøgning."

    "Tôi có thể xác nhận rằng chúng tôi đã nhận được đơn đăng ký của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bekræfte"

Đồng nghĩa

godkende (chấp thuận) verificere (kiểm chứng)

Trái nghĩa

afkræfte (bác bỏ)

Cách dùng "bekræfte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bekræfte" đúng ngữ cảnh

Từ 'bekræfte' thường được dùng khi bạn muốn xác nhận hoặc chứng minh một điều gì đó là đúng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với chỉ đơn thuần 'nói'. Cần phân biệt với 'afkræfte' (bác bỏ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bekræfte"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể bekræfte
Jeg vil gerne bekræfte min deltagelse.
(Tôi muốn xác nhận sự tham gia của mình.)
Hiện tại bekræfter
Han bekræfter, at han har modtaget pakken.
(Anh ấy xác nhận rằng anh ấy đã nhận được gói hàng.)
Quá khứ bekræftede
Politiet bekræftede hans historie.
(Cảnh sát đã xác nhận câu chuyện của anh ấy.)
Quá khứ phân từ bekræftet
Aftalen er blevet bekræftet af begge parter.
(Thỏa thuận đã được cả hai bên xác nhận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kan bekræfte, at vi har modtaget din ansøgning."

    "Tôi có thể xác nhận rằng chúng tôi đã nhận được đơn đăng ký của bạn."

  • "Hun bekræftede sin deltagelse i mødet i går."

    "Hôm qua cô ấy đã xác nhận sự tham gia của mình trong cuộc họp."

  • "Vil du venligst bekræfte din adresse?"

    "Bạn vui lòng xác nhận địa chỉ của bạn được không?"