(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bekymret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

bekymret

/beˈkʰymʁət/
lo lắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bekymret"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med eller præget af bekymring; ængstelig.

Ý nghĩa của "bekymret" trong tiếng Việt

Lo lắng, băn khoăn, áy náy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bekymret"

  • "Jeg er bekymret for fremtiden."

    "Tôi lo lắng cho tương lai."

  • "Hun virker meget bekymret."

    "Cô ấy trông rất lo lắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bekymret"

Đồng nghĩa

ængstelig (lo lắng, áy náy)

Trái nghĩa

Cách dùng "bekymret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bekymret" đúng ngữ cảnh

Từ 'bekymret' thường được sử dụng khi nói về cảm giác lo lắng chung chung. Để diễn tả sự lo lắng cụ thể về một điều gì đó, có thể sử dụng cấu trúc 'bekymret for'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bekymret"