rolig
Định nghĩa & Giải nghĩa "rolig"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af fred og mangel på uro; afslappet og uden hastværk.
Ý nghĩa của "rolig" trong tiếng Việt
Diễn ra hoặc được thực hiện một cách thư thả, không vội vã hoặc thoải mái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rolig"
-
"Han gik en rolig tur i parken."
"Anh ấy đi dạo thong thả trong công viên."
-
"Hun talte med en rolig stemme."
"Cô ấy nói bằng một giọng điệu thong thả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rolig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rolig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rolig" đúng ngữ cảnh
Từ 'rolig' diễn tả trạng thái yên bình, thư thái, không vội vã. Có thể dùng để miêu tả tốc độ, hành động, hoặc tính cách. Khác với 'langsom' (chậm), 'rolig' nhấn mạnh đến sự thoải mái và thiếu áp lực.