(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rolig
A2
adjektiv A2 Chung

rolig

ˈʁoːli
tốc độ thong thả
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rolig"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af fred og mangeluro; afslappet og uden hastværk.

Ý nghĩa của "rolig" trong tiếng Việt

Diễn ra hoặc được thực hiện một cách thư thả, không vội vã hoặc thoải mái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rolig"

  • "Han gik en rolig tur i parken."

    "Anh ấy đi dạo thong thả trong công viên."

  • "Hun talte med en rolig stemme."

    "Cô ấy nói bằng một giọng điệu thong thả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rolig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rolig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rolig" đúng ngữ cảnh

Từ 'rolig' diễn tả trạng thái yên bình, thư thái, không vội vã. Có thể dùng để miêu tả tốc độ, hành động, hoặc tính cách. Khác với 'langsom' (chậm), 'rolig' nhấn mạnh đến sự thoải mái và thiếu áp lực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rolig"