beregnende
Định nghĩa & Giải nghĩa "beregnende"
Định nghĩa (Dansk)
som overvejer sine handlinger nøje for at opnå en fordel
Ý nghĩa của "beregnende" trong tiếng Việt
Một cách có tính toán; được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục đích cụ thể, thường là ích kỷ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beregnende"
-
"Hun er meget beregnende og tænker altid på, hvad der er bedst for hende selv."
"Cô ấy rất tính toán và luôn nghĩ về điều gì tốt nhất cho bản thân."
-
"Hans beregnende natur gjorde det svært at stole på ham."
"Bản chất tính toán của anh ấy khiến người khác khó lòng tin tưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beregnende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beregnende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beregnende" đúng ngữ cảnh
Từ 'beregnende' mang nghĩa là 'tính toán', 'có suy tính'. Nó thường được dùng để mô tả người có xu hướng cân nhắc kỹ lưỡng mọi hành động để đạt được lợi ích cá nhân, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là ích kỷ hoặc không chân thành. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'kế hoạch' đơn thuần.