(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spontan
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Pháp luật, Giao tiếp

spontan

/sp̥ɔnˈtæːn/
phản ứng bột phát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spontan"

Định nghĩa (Dansk)

som sker eller udføres uden forudgående planlægning eller overvejelse

Ý nghĩa của "spontan" trong tiếng Việt

Không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; tự phát, bột phát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spontan"

  • "Hun tog en spontan beslutning om at rejse til Italien."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định bột phát là đi du lịch đến Ý."

  • "Hans reaktion var helt spontan."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn là tự phát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spontan"

Đồng nghĩa

umiddelbar (trực tiếp, ngay lập tức)

Trái nghĩa

Cách dùng "spontan" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spontan" đúng ngữ cảnh

Từ 'spontan' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tự phát' hoặc 'bột phát' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra một cách bất ngờ và không có sự chuẩn bị trước.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spontan"