(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beretning
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Truyền thông

beretning

b̥eˈʁe̝tnɪŋ
tường thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beretning"

Định nghĩa (Dansk)

En mundtlig eller skriftlig redegørelse for begivenheder; en fortælling.

Ý nghĩa của "beretning" trong tiếng Việt

Một tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về các sự kiện liên quan; một câu chuyện.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beretning"

  • "Han gav en detaljeret beretning om sine oplevelser."

    "Anh ấy đã đưa ra một tường thuật chi tiết về những trải nghiệm của mình."

  • "Avisen bragte en beretning om ulykken."

    "Tờ báo đã đăng một tường thuật về vụ tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beretning"

Đồng nghĩa

fortælling (câu chuyện) redegørelse (báo cáo)

Cách dùng "beretning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beretning" đúng ngữ cảnh

Từ 'beretning' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'fortælling'. Nó thường đề cập đến một bản tường thuật chính thức hoặc chi tiết về một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beretning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít beretning
Jeg læste en interessant beretning om hendes rejse.
(Tôi đã đọc một bản tường trình thú vị về chuyến đi của cô ấy.)
Xác định số ít beretningen
Beretningen var meget detaljeret.
(Bản tường trình rất chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều beretninger
Vi har modtaget flere beretninger om hændelsen.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều tường trình về vụ việc.)
Xác định số nhiều beretningerne
Beretningerne fra øjenvidnerne var enslydende.
(Các tường trình từ những nhân chứng là nhất quán.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg læste beretningen om hans rejse til Grønland."

    "Tôi đã đọc bản tường trình về chuyến đi Greenland của anh ấy."

  • "Beretningen var meget detaljeret og spændende."

    "Bản tường trình rất chi tiết và thú vị."

  • "Hun fremlagde beretningen for bestyrelsen."

    "Cô ấy đã trình bày bản tường trình cho hội đồng quản trị."