beretning
Định nghĩa & Giải nghĩa "beretning"
Định nghĩa (Dansk)
En mundtlig eller skriftlig redegørelse for begivenheder; en fortælling.
Ý nghĩa của "beretning" trong tiếng Việt
Một tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về các sự kiện liên quan; một câu chuyện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beretning"
-
"Han gav en detaljeret beretning om sine oplevelser."
"Anh ấy đã đưa ra một tường thuật chi tiết về những trải nghiệm của mình."
-
"Avisen bragte en beretning om ulykken."
"Tờ báo đã đăng một tường thuật về vụ tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beretning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beretning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beretning" đúng ngữ cảnh
Từ 'beretning' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'fortælling'. Nó thường đề cập đến một bản tường thuật chính thức hoặc chi tiết về một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện.
Bảng chia từ (Bøjning) của "beretning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | beretning |
Jeg læste en interessant beretning om hendes rejse.
(Tôi đã đọc một bản tường trình thú vị về chuyến đi của cô ấy.) |
| Xác định số ít | beretningen |
Beretningen var meget detaljeret.
(Bản tường trình rất chi tiết.) |
| Nguyên thể số nhiều | beretninger |
Vi har modtaget flere beretninger om hændelsen.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều tường trình về vụ việc.) |
| Xác định số nhiều | beretningerne |
Beretningerne fra øjenvidnerne var enslydende.
(Các tường trình từ những nhân chứng là nhất quán.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg læste beretningen om hans rejse til Grønland."
"Tôi đã đọc bản tường trình về chuyến đi Greenland của anh ấy."
- "Beretningen var meget detaljeret og spændende."
"Bản tường trình rất chi tiết và thú vị."
- "Hun fremlagde beretningen for bestyrelsen."
"Cô ấy đã trình bày bản tường trình cho hội đồng quản trị."