fortælling
Định nghĩa & Giải nghĩa "fortælling"
Định nghĩa (Dansk)
En beretning eller en historie, der fortælles eller skrives.
Ý nghĩa của "fortælling" trong tiếng Việt
Hoạt động kể chuyện hoặc viết truyện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortælling"
-
"Hun elsker at læse godnathistorier for sine børn."
"Cô ấy thích đọc truyện trước khi đi ngủ cho các con."
-
"Filmen er baseret på en sand fortælling."
"Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortælling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fortælling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fortælling" đúng ngữ cảnh
Từ 'fortælling' thường được dùng cho cả hành động kể chuyện và bản thân câu chuyện. Cần phân biệt với 'historie' cũng có nghĩa là câu chuyện, nhưng 'historie' thường mang tính chất lịch sử hoặc có thật hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fortælling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fortælling |
Jeg læste en spændende fortælling i går.
(Tôi đã đọc một câu chuyện thú vị ngày hôm qua.) |
| Xác định số ít | fortællingen |
Fortællingen var meget rørende.
(Câu chuyện đó rất cảm động.) |
| Nguyên thể số nhiều | fortællinger |
Der er mange forskellige fortællinger om julen.
(Có rất nhiều câu chuyện khác nhau về Giáng sinh.) |
| Xác định số nhiều | fortællingerne |
Fortællingerne i den bog er fantastiske.
(Những câu chuyện trong cuốn sách đó thật tuyệt vời.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Børnenes yndlingsbeskæftigelse er at lytte til de spændende fortællinger, som deres bedstemor fortæller."
"Hoạt động yêu thích của lũ trẻ là lắng nghe những câu chuyện thú vị mà bà của chúng kể."
- "Mange gamle fortællinger handler om helte og magiske væsner."
"Nhiều câu chuyện cổ kể về những anh hùng và sinh vật huyền diệu."
- "Professor Hansen samler på lokale fortællinger fra hele landet."
"Giáo sư Hansen sưu tầm những câu chuyện địa phương từ khắp đất nước."