(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa berømt ø
B1
adjektiv + substantiv B1 Địa lý, Du lịch

berømt ø

/bəˈʁœmˀt øː/
hòn đảo nổi tiếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "berømt ø"

Định nghĩa (Dansk)

En ø der er kendt og populær blandt mange mennesker.

Ý nghĩa của "berømt ø" trong tiếng Việt

Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ; phổ biến, nổi tiếng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "berømt ø"

  • "Bornholm er en berømt ø i Østersøen."

    "Bornholm là một hòn đảo nổi tiếng ở biển Baltic."

  • "Denne lille ø er blevet berømt for sine smukke strande."

    "Hòn đảo nhỏ này đã trở nên nổi tiếng nhờ những bãi biển xinh đẹp của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "berømt ø"

Đồng nghĩa

populær ø (hòn đảo được yêu thích)

Cách dùng "berømt ø" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "berømt ø" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'berømt ø' dịch sát nghĩa là 'hòn đảo nổi tiếng'. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'nổi tiếng' tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "berømt ø"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en berømt ø
Bornholm er en berømt ø i Østersøen.
(Bornholm là một hòn đảo nổi tiếng ở biển Baltic.)
Xác định số ít den berømte ø
Jeg besøgte den berømte ø sidste sommer.
(Tôi đã đến thăm hòn đảo nổi tiếng đó vào mùa hè năm ngoái.)
Nguyên thể số nhiều berømte øer
Danmark har mange berømte øer.
(Đan Mạch có nhiều hòn đảo nổi tiếng.)
Xác định số nhiều de berømte øer
Vi sejlede rundt om de berømte øer.
(Chúng tôi đã đi thuyền vòng quanh những hòn đảo nổi tiếng đó.)