berømt ø
Định nghĩa & Giải nghĩa "berømt ø"
Định nghĩa (Dansk)
En ø der er kendt og populær blandt mange mennesker.
Ý nghĩa của "berømt ø" trong tiếng Việt
Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ; phổ biến, nổi tiếng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "berømt ø"
-
"Bornholm er en berømt ø i Østersøen."
"Bornholm là một hòn đảo nổi tiếng ở biển Baltic."
-
"Denne lille ø er blevet berømt for sine smukke strande."
"Hòn đảo nhỏ này đã trở nên nổi tiếng nhờ những bãi biển xinh đẹp của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "berømt ø"
Đồng nghĩa
Cách dùng "berømt ø" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "berømt ø" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'berømt ø' dịch sát nghĩa là 'hòn đảo nổi tiếng'. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'nổi tiếng' tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "berømt ø"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en berømt ø |
Bornholm er en berømt ø i Østersøen.
(Bornholm là một hòn đảo nổi tiếng ở biển Baltic.) |
| Xác định số ít | den berømte ø |
Jeg besøgte den berømte ø sidste sommer.
(Tôi đã đến thăm hòn đảo nổi tiếng đó vào mùa hè năm ngoái.) |
| Nguyên thể số nhiều | berømte øer |
Danmark har mange berømte øer.
(Đan Mạch có nhiều hòn đảo nổi tiếng.) |
| Xác định số nhiều | de berømte øer |
Vi sejlede rundt om de berømte øer.
(Chúng tôi đã đi thuyền vòng quanh những hòn đảo nổi tiếng đó.) |